YiWordsYiWords

tiền sinh hoạt

生活費

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — tiền: huyền(低く下がる) · sinh: ngang(平坦) · hoạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tiền sinh hoạt 生活費

意味

よく使われる組み合わせ

tiết kiệm tiền sinh hoạt
生活費を節約する
nhận tiền sinh hoạt
生活費を受け取る

例文

Tiền sinh hoạt của tôi không đủ.
私の生活費が足りません。
Sinh viên thường nhận tiền sinh hoạt từ gia đình.
学生は普通、家から生活費をもらいます。

関連語

よくある質問

「生活費」はベトナム語でどう言いますか?
「生活費」はベトナム語で tiền sinh hoạt です。
tiền sinh hoạt の意味は何ですか?
tiền sinh hoạt は「生活費」(名詞)の意味です。生活費に必要なお金
tiền sinh hoạt の発音は?
tiền sinh hoạt は 3 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · sinh: ngang(平坦) · hoạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền sinh hoạt はよく使われますか?
tiền sinh hoạt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tiền sinh hoạt は文でどう使いますか?
例えば:Tiền sinh hoạt của tôi không đủ.(私の生活費が足りません。);Sinh viên thường nhận tiền sinh hoạt từ gia đình.(学生は普通、家から生活費をもらいます。)。

「tiền sinh hoạt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める