YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tiên tiến
tiên tiến
先進的な
形容詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tiên: ngang(平坦) · tiến: sắc(高く上がる)
?
意味
先進的な
よく使われる組み合わせ
công nghệ tiên tiến
先進技術
thiết bị tiên tiến
先進設備
例文
Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.
工場は先進的な機械を使っています。
Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.
私たちは先進国から学ぶべきです。
関連語
tiền thuê nhà
家賃
tiền thưởng
ボーナス
tiền tiêu vặt
小遣い
tiến tới
進んで
よくある質問
「先進的な」はベトナム語でどう言いますか?
「先進的な」はベトナム語で tiên tiến です。
tiên tiến の意味は何ですか?
tiên tiến は「先進的な」(形容詞)の意味です。先進的な
tiên tiến の発音は?
tiên tiến は 2 音節で、声調は tiên: ngang(平坦) · tiến: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiên tiến はよく使われますか?
tiên tiến はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
tiên tiến は文でどう使いますか?
例えば:Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.(工場は先進的な機械を使っています。);Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.(私たちは先進国から学ぶべきです。)。
「tiên tiến」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store