YiWordsYiWords

tiền thưởng

ボーナス

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tiền: huyền(低く下がる) · thưởng: hỏi(下がって上がる) ?

tiền thưởng ボーナス

意味

よく使われる組み合わせ

nhận tiền thưởng
ボーナスを受け取る
tiền thưởng cuối năm
年末ボーナス

例文

Nhân viên được nhận tiền thưởng.
従業員がボーナスを受け取った。
Tôi mong có tiền thưởng cuối năm.
年末ボーナスを期待しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ボーナス」はベトナム語でどう言いますか?
「ボーナス」はベトナム語で tiền thưởng です。
tiền thưởng の意味は何ですか?
tiền thưởng は「ボーナス」(名詞)の意味です。ボーナス(業績や成果に対する金銭的報酬)
tiền thưởng の発音は?
tiền thưởng は 2 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · thưởng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền thưởng はよく使われますか?
tiền thưởng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tiền thưởng は文でどう使いますか?
例えば:Nhân viên được nhận tiền thưởng.(従業員がボーナスを受け取った。);Tôi mong có tiền thưởng cuối năm.(年末ボーナスを期待しています。)。

「tiền thưởng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める