YiWordsYiWords

tiếng Tây Ban Nha

スペイン語

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 4音節 — tiếng: sắc(高く上がる) · Tây: ngang(平坦) · Ban: ngang(平坦) · Nha: ngang(平坦) ?

tiếng Tây Ban Nha スペイン語

意味

よく使われる組み合わせ

học tiếng Tây Ban Nha
スペイン語を学ぶ
giáo viên tiếng Tây Ban Nha
スペイン語の先生

例文

Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
私はスペイン語を勉強しています。
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất tốt.
彼女はスペイン語がとても上手です。

関連語

よくある質問

「スペイン語」はベトナム語でどう言いますか?
「スペイン語」はベトナム語で tiếng Tây Ban Nha です。
tiếng Tây Ban Nha の意味は何ですか?
tiếng Tây Ban Nha は「スペイン語」(名詞)の意味です。スペインの公用語
tiếng Tây Ban Nha の発音は?
tiếng Tây Ban Nha は 4 音節で、声調は tiếng: sắc(高く上がる) · Tây: ngang(平坦) · Ban: ngang(平坦) · Nha: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiếng Tây Ban Nha はよく使われますか?
tiếng Tây Ban Nha はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tiếng Tây Ban Nha は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.(私はスペイン語を勉強しています。);Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất tốt.(彼女はスペイン語がとても上手です。)。

「tiếng Tây Ban Nha」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める