YiWordsYiWords

văn nghệ

文芸

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — văn: ngang(平坦) · nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

văn nghệ 文芸

意味

よく使われる組み合わせ

hoạt động văn nghệ
文芸イベント
biểu diễn văn nghệ
文芸公演

例文

Trường tổ chức văn nghệ cuối năm.
学校は年末に文芸イベントを開催します。
Tôi thích xem văn nghệ.
私は文芸公演を見るのが好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「文芸」はベトナム語でどう言いますか?
「文芸」はベトナム語で văn nghệ です。
văn nghệ の意味は何ですか?
văn nghệ は「文芸」(名詞)の意味です。文学と芸術; 文芸プログラム
văn nghệ の発音は?
văn nghệ は 2 音節で、声調は văn: ngang(平坦) · nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
văn nghệ はよく使われますか?
văn nghệ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
văn nghệ は文でどう使いますか?
例えば:Trường tổ chức văn nghệ cuối năm.(学校は年末に文芸イベントを開催します。);Tôi thích xem văn nghệ.(私は文芸公演を見るのが好きです。)。

「văn nghệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める