YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
loại bỏ
loại bỏ
除去する
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — loại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · bỏ: hỏi(下がって上がる)
?
意味
取り除く
よく使われる組み合わせ
loại bỏ rác
ゴミを取り除く
loại bỏ khả năng
可能性を排除する
例文
Chúng ta cần loại bỏ những vật không cần thiết.
不要なものを取り除く必要があります。
Anh ấy đã bị loại bỏ khỏi đội.
彼はチームから外されました。
この項目で使われている
rây
ふるい
định kiến
偏見
máy lọc không khí
空気清浄機
máy hút bụi giường
ダニクリーナー
bất chính chi phong
悪習
mục nát
腐敗する
chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
tệ nạn
弊害
関連語
dẫn đến
導く
văn nghệ
文芸
rút thăm trúng thưởng
抽選
phát
放送する
tiếng Tây Ban Nha
スペイン語
phong tục
風習
よくある質問
「除去する」はベトナム語でどう言いますか?
「除去する」はベトナム語で loại bỏ です。
loại bỏ の意味は何ですか?
loại bỏ は「除去する」(動詞)の意味です。取り除く
loại bỏ の発音は?
loại bỏ は 2 音節で、声調は loại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · bỏ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
loại bỏ はよく使われますか?
loại bỏ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
loại bỏ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần loại bỏ những vật không cần thiết.(不要なものを取り除く必要があります。);Anh ấy đã bị loại bỏ khỏi đội.(彼はチームから外されました。)。
「loại bỏ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store