YiWordsYiWords

tình bạn

友情

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tình: huyền(低く下がる) · bạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tình bạn 友情

意味

よく使われる組み合わせ

tình bạn thân thiết
深い友情
tình bạn lâu dài
長い友情

例文

Tình bạn rất quan trọng trong cuộc sống.
友情は人生でとても大切です。
Chúng tôi có một tình bạn đẹp.
私たちには素晴らしい友情があります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「友情」はベトナム語でどう言いますか?
「友情」はベトナム語で tình bạn です。
tình bạn の意味は何ですか?
tình bạn は「友情」(名詞)の意味です。友情、友達関係
tình bạn の発音は?
tình bạn は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · bạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình bạn はよく使われますか?
tình bạn はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tình bạn は文でどう使いますか?
例えば:Tình bạn rất quan trọng trong cuộc sống.(友情は人生でとても大切です。);Chúng tôi có một tình bạn đẹp.(私たちには素晴らしい友情があります。)。

「tình bạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める