YiWordsYiWords

同じつづり:tình cảm

tình cảm

感情

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tình: huyền(低く下がる) · cảm: hỏi(下がって上がる) ?

tình cảm 感情

意味

よく使われる組み合わせ

tình yêu
恋愛
tình bạn
友情

例文

Tình cảm gia đình rất quan trọng.
家族の感情は大切です。
Anh ấy có nhiều tình cảm với quê hương.
彼は故郷に深い感情を持っています。

類義語

これらのベトナム語はすべて「感情」という意味ですが、使い方や場面が異なります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「感情」はベトナム語でどう言いますか?
「感情」はベトナム語で tình cảm です。
tình cảm の意味は何ですか?
tình cảm は「感情」(名詞)の意味です。感情
tình cảm の発音は?
tình cảm は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · cảm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình cảm はよく使われますか?
tình cảm はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
tình cảm は文でどう使いますか?
例えば:Tình cảm gia đình rất quan trọng.(家族の感情は大切です。);Anh ấy có nhiều tình cảm với quê hương.(彼は故郷に深い感情を持っています。)。

「tình cảm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める