YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
toàn cục
toàn cục
全体
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — toàn: huyền(低く下がる) · cục: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
全体像、全体の状況
よく使われる組み合わせ
lợi ích toàn cục
全体の利益
tầm nhìn toàn cục
全体的な視野
例文
Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.
私たちは全体像を見る必要がある。
Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.
小さなことにとらわれて全体像を見失わないで。
関連語
toàn bộ quá trình
全過程
toàn cầu
世界的な
toàn diện
包括的な
toán học
数学
よくある質問
「全体」はベトナム語でどう言いますか?
「全体」はベトナム語で toàn cục です。
toàn cục の意味は何ですか?
toàn cục は「全体」(名詞)の意味です。全体像、全体の状況
toàn cục の発音は?
toàn cục は 2 音節で、声調は toàn: huyền(低く下がる) · cục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
toàn cục はよく使われますか?
toàn cục はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
toàn cục は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.(私たちは全体像を見る必要がある。);Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.(小さなことにとらわれて全体像を見失わないで。)。
「toàn cục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store