YiWordsYiWords

toàn cục

全体

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — toàn: huyền(低く下がる) · cục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

toàn cục 全体

意味

よく使われる組み合わせ

lợi ích toàn cục
全体の利益
tầm nhìn toàn cục
全体的な視野

例文

Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.
私たちは全体像を見る必要がある。
Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.
小さなことにとらわれて全体像を見失わないで。

関連語

よくある質問

「全体」はベトナム語でどう言いますか?
「全体」はベトナム語で toàn cục です。
toàn cục の意味は何ですか?
toàn cục は「全体」(名詞)の意味です。全体像、全体の状況
toàn cục の発音は?
toàn cục は 2 音節で、声調は toàn: huyền(低く下がる) · cục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
toàn cục はよく使われますか?
toàn cục はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
toàn cục は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần nhìn vào toàn cục.(私たちは全体像を見る必要がある。);Đừng vì lợi ích nhỏ mà quên toàn cục.(小さなことにとらわれて全体像を見失わないで。)。

「toàn cục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める