YiWordsYiWords

toán học

数学

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — toán: sắc(高く上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

toán học 数学

意味

よく使われる組み合わせ

toán học cao cấp
高等数学
bài toán học
数学の問題

例文

Tôi gặp khó khăn với toán học.
私は数学を学ぶのが苦手です。
Toán học rất quan trọng trong cuộc sống.
数学は生活の中で重要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「数学」はベトナム語でどう言いますか?
「数学」はベトナム語で toán học です。
toán học の意味は何ですか?
toán học は「数学」(名詞)の意味です。数学;数、構造、変化、空間を研究する科学
toán học の発音は?
toán học は 2 音節で、声調は toán: sắc(高く上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
toán học はよく使われますか?
toán học はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
toán học は文でどう使いますか?
例えば:Tôi gặp khó khăn với toán học.(私は数学を学ぶのが苦手です。);Toán học rất quan trọng trong cuộc sống.(数学は生活の中で重要です。)。

「toán học」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める