YiWordsYiWords

tông chủ

宗主

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tông: ngang(平坦) · chủ: hỏi(下がって上がる) ?

tông chủ 宗主

意味

よく使われる組み合わせ

tông chủ đại tông môn
大宗門の宗主
tân tông chủ
新任宗主

例文

Tông chủ vừa thay đổi.
宗主がちょうど交代した。
Anh ấy là tông chủ nổi tiếng.
彼は有名な宗主だ。

関連語

よくある質問

「宗主」はベトナム語でどう言いますか?
「宗主」はベトナム語で tông chủ です。
tông chủ の意味は何ですか?
tông chủ は「宗主」(名詞)の意味です。宗門の最高指導者
tông chủ の発音は?
tông chủ は 2 音節で、声調は tông: ngang(平坦) · chủ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tông chủ は文でどう使いますか?
例えば:Tông chủ vừa thay đổi.(宗主がちょうど交代した。);Anh ấy là tông chủ nổi tiếng.(彼は有名な宗主だ。)。

「tông chủ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める