YiWordsYiWords

tổng giám đốc

総支配人

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — tổng: hỏi(下がって上がる) · giám: sắc(高く上がる) · đốc: sắc(高く上がる) ?

tổng giám đốc 総支配人

意味

よく使われる組み合わせ

tổng giám đốc điều hành
最高経営責任者
tổng giám đốc công ty
会社の総裁

例文

Tổng giám đốc phát biểu tại cuộc họp.
総裁が会議で発言した。
Cô ấy là tổng giám đốc trẻ nhất công ty.
彼女は会社で最も若い総裁だ。

関連語

よくある質問

「総支配人」はベトナム語でどう言いますか?
「総支配人」はベトナム語で tổng giám đốc です。
tổng giám đốc の意味は何ですか?
tổng giám đốc は「総支配人」(名詞)の意味です。総裁、最高経営責任者
tổng giám đốc の発音は?
tổng giám đốc は 3 音節で、声調は tổng: hỏi(下がって上がる) · giám: sắc(高く上がる) · đốc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổng giám đốc はよく使われますか?
tổng giám đốc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tổng giám đốc は文でどう使いますか?
例えば:Tổng giám đốc phát biểu tại cuộc họp.(総裁が会議で発言した。);Cô ấy là tổng giám đốc trẻ nhất công ty.(彼女は会社で最も若い総裁だ。)。

「tổng giám đốc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める