YiWordsYiWords

tổng lượng

総量

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tổng: hỏi(下がって上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tổng lượng 総量

意味

よく使われる組み合わせ

tổng lượng tiêu thụ
総消費量
tổng lượng nước
総水量

例文

Tổng lượng hàng hóa đã tăng.
商品の総量が増えた。
Tổng lượng mưa năm nay cao.
今年の降雨総量が多い。

関連語

よくある質問

「総量」はベトナム語でどう言いますか?
「総量」はベトナム語で tổng lượng です。
tổng lượng の意味は何ですか?
tổng lượng は「総量」(名詞)の意味です。総量、合計
tổng lượng の発音は?
tổng lượng は 2 音節で、声調は tổng: hỏi(下がって上がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổng lượng は文でどう使いますか?
例えば:Tổng lượng hàng hóa đã tăng.(商品の総量が増えた。);Tổng lượng mưa năm nay cao.(今年の降雨総量が多い。)。

「tổng lượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める