YiWordsYiWords

cảnh báo

警告する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cảnh: hỏi(下がって上がる) · báo: sắc(高く上がる) ?

cảnh báo 警告する

意味

よく使われる組み合わせ

cảnh báo nguy hiểm
危険を警告する
cảnh báo thời tiết
天気警報

例文

Đài truyền hình cảnh báo về bão.
テレビ局が台風警報を出した。
Cảnh sát cảnh báo người dân cẩn thận.
警察は市民に安全に注意するよう促した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「警告する」はベトナム語でどう言いますか?
「警告する」はベトナム語で cảnh báo です。
cảnh báo の意味は何ですか?
cảnh báo は「警告する」(動詞)の意味です。警告する; 注意を促す
cảnh báo の発音は?
cảnh báo は 2 音節で、声調は cảnh: hỏi(下がって上がる) · báo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cảnh báo はよく使われますか?
cảnh báo はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
cảnh báo は文でどう使いますか?
例えば:Đài truyền hình cảnh báo về bão.(テレビ局が台風警報を出した。);Cảnh sát cảnh báo người dân cẩn thận.(警察は市民に安全に注意するよう促した。)。

「cảnh báo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める