YiWordsYiWords

tổng số tiền

総額

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — tổng: hỏi(下がって上がる) · số: sắc(高く上がる) · tiền: huyền(低く下がる) ?

tổng số tiền 総額

意味

よく使われる組み合わせ

tổng số tiền thanh toán
支払総額
tổng số tiền thu được
収入総額

例文

Tổng số tiền là bao nhiêu?
総額はいくらですか?
Tôi đã kiểm tra tổng số tiền.
総額を確認しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「総額」はベトナム語でどう言いますか?
「総額」はベトナム語で tổng số tiền です。
tổng số tiền の意味は何ですか?
tổng số tiền は「総額」(名詞)の意味です。総額
tổng số tiền の発音は?
tổng số tiền は 3 音節で、声調は tổng: hỏi(下がって上がる) · số: sắc(高く上がる) · tiền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổng số tiền はよく使われますか?
tổng số tiền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tổng số tiền は文でどう使いますか?
例えば:Tổng số tiền là bao nhiêu?(総額はいくらですか?);Tôi đã kiểm tra tổng số tiền.(総額を確認しました。)。

「tổng số tiền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める