YiWordsYiWords

tuân theo

従う

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tuân: ngang(平坦) · theo: ngang(平坦) ?

tuân theo 従う

意味

よく使われる組み合わせ

tuân theo luật lệ
法律を順守する
tuân theo chỉ dẫn
指導に従う

例文

Mọi người cần tuân theo quy định.
みんなは規則に従う必要があります。
Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.
彼はいつも母親のアドバイスに従います。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「従う」はベトナム語でどう言いますか?
「従う」はベトナム語で tuân theo です。
tuân theo の意味は何ですか?
tuân theo は「従う」(動詞)の意味です。従う、順守する
tuân theo の発音は?
tuân theo は 2 音節で、声調は tuân: ngang(平坦) · theo: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tuân theo はよく使われますか?
tuân theo はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
tuân theo は文でどう使いますか?
例えば:Mọi người cần tuân theo quy định.(みんなは規則に従う必要があります。);Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.(彼はいつも母親のアドバイスに従います。)。

「tuân theo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める