YiWordsYiWords

trách nhiệm

責任

名詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — trách: sắc(高く上がる) · nhiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

trách nhiệm 責任

意味

よく使われる組み合わせ

trách nhiệm xã hội
社会的責任
chịu trách nhiệm
責任を負う

例文

Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.
私は自分の仕事に責任があります。
Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?
誰がこれに責任を持つのですか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「責任」はベトナム語でどう言いますか?
「責任」はベトナム語で trách nhiệm です。
trách nhiệm の意味は何ですか?
trách nhiệm は「責任」(名詞)の意味です。責任
trách nhiệm の発音は?
trách nhiệm は 2 音節で、声調は trách: sắc(高く上がる) · nhiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trách nhiệm はよく使われますか?
trách nhiệm はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
trách nhiệm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.(私は自分の仕事に責任があります。);Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?(誰がこれに責任を持つのですか?)。

「trách nhiệm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める