YiWordsYiWords

trận địa

陣地

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — trận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

trận địa 陣地

意味

よく使われる組み合わせ

trận địa pháo
砲兵陣地
trận địa phòng không
防空陣地

例文

Binh lính bảo vệ trận địa suốt đêm.
兵士たちは一晩中陣地を守った。
Trận địa này rất quan trọng trong chiến dịch.
この陣地は戦いで非常に重要だ。

関連語

よくある質問

「陣地」はベトナム語でどう言いますか?
「陣地」はベトナム語で trận địa です。
trận địa の意味は何ですか?
trận địa は「陣地」(名詞)の意味です。(軍事の)陣地、ポジション
trận địa の発音は?
trận địa は 2 音節で、声調は trận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trận địa はよく使われますか?
trận địa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
trận địa は文でどう使いますか?
例えば:Binh lính bảo vệ trận địa suốt đêm.(兵士たちは一晩中陣地を守った。);Trận địa này rất quan trọng trong chiến dịch.(この陣地は戦いで非常に重要だ。)。

「trận địa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める