trang hoàng đèn hoa 灯りと飾り付け 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — trang: ngang(平坦) · hoàng: huyền(低く下がる) · đèn: huyền(低く下がる) · hoa: ngang(平坦) ?