YiWordsYiWords

trang hoàng đèn hoa

灯りと飾り付け

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — trang: ngang(平坦) · hoàng: huyền(低く下がる) · đèn: huyền(低く下がる) · hoa: ngang(平坦) ?

trang hoàng đèn hoa 灯りと飾り付け

意味

よく使われる組み合わせ

phố phường trang hoàng đèn hoa
街を華やかに飾る
trang hoàng đèn hoa dịp lễ
祝日の飾り付け

例文

Thành phố trang hoàng đèn hoa dịp Tết.
春節の間、街は提灯や飾りで飾られます。
Họ trang hoàng đèn hoa cho đám cưới.
彼らは結婚式のために提灯や飾りで飾りました。

関連語

よくある質問

「灯りと飾り付け」はベトナム語でどう言いますか?
「灯りと飾り付け」はベトナム語で trang hoàng đèn hoa です。
trang hoàng đèn hoa の意味は何ですか?
trang hoàng đèn hoa は「灯りと飾り付け」(動詞)の意味です。提灯や飾りで華やかに飾る
trang hoàng đèn hoa の発音は?
trang hoàng đèn hoa は 4 音節で、声調は trang: ngang(平坦) · hoàng: huyền(低く下がる) · đèn: huyền(低く下がる) · hoa: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trang hoàng đèn hoa は文でどう使いますか?
例えば:Thành phố trang hoàng đèn hoa dịp Tết.(春節の間、街は提灯や飾りで飾られます。);Họ trang hoàng đèn hoa cho đám cưới.(彼らは結婚式のために提灯や飾りで飾りました。)。

「trang hoàng đèn hoa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める