trò chơi ghép hình ジグソーパズル 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — trò: huyền(低く下がる) · chơi: ngang(平坦) · ghép: sắc(高く上がる) · hình: huyền(低く下がる) ?