YiWordsYiWords

trong vô hình

目に見えずに

副詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — trong: ngang(平坦) · vô: ngang(平坦) · hình: huyền(低く下がる) ?

trong vô hình 目に見えずに

意味

よく使われる組み合わせ

ảnh hưởng trong vô hình
知らず知らずに影響を与える
thay đổi trong vô hình
知らず知らずに変える

例文

Trong vô hình, anh ấy đã thay đổi nhiều.
無意識のうちに彼は大きく変わった。
Lời nói có thể làm tổn thương trong vô hình.
言葉は知らず知らずに人を傷つけることがある。

関連語

よくある質問

「目に見えずに」はベトナム語でどう言いますか?
「目に見えずに」はベトナム語で trong vô hình です。
trong vô hình の意味は何ですか?
trong vô hình は「目に見えずに」(副詞)の意味です。無意識のうちに;知らず知らずに
trong vô hình の発音は?
trong vô hình は 3 音節で、声調は trong: ngang(平坦) · vô: ngang(平坦) · hình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trong vô hình は文でどう使いますか?
例えば:Trong vô hình, anh ấy đã thay đổi nhiều.(無意識のうちに彼は大きく変わった。);Lời nói có thể làm tổn thương trong vô hình.(言葉は知らず知らずに人を傷つけることがある。)。

「trong vô hình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める