YiWordsYiWords

nghệ thuật

芸術

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thuật: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nghệ thuật 芸術

意味

よく使われる組み合わせ

nghệ thuật hiện đại
現代芸術
tác phẩm nghệ thuật
芸術作品

例文

Tôi thích nghệ thuật truyền thống.
私は伝統芸術が好きです。
Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.
この博物館には多くの芸術作品があります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「芸術」はベトナム語でどう言いますか?
「芸術」はベトナム語で nghệ thuật です。
nghệ thuật の意味は何ですか?
nghệ thuật は「芸術」(名詞)の意味です。芸術
nghệ thuật の発音は?
nghệ thuật は 2 音節で、声調は nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thuật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghệ thuật はよく使われますか?
nghệ thuật はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
nghệ thuật は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích nghệ thuật truyền thống.(私は伝統芸術が好きです。);Bảo tàng này có nhiều tác phẩm nghệ thuật.(この博物館には多くの芸術作品があります。)。

「nghệ thuật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める