tự động hóa 自動化 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hóa: sắc(高く上がる) ?