YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tự ti
tự ti
劣等感
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ti: ngang(平坦)
?
意味
劣等感を感じる、自信がない
よく使われる組み合わせ
cảm giác tự ti
劣等感
tự ti mặc cảm
劣等感コンプレックス
例文
Anh ấy luôn cảm thấy tự ti trước đám đông.
彼は人混みの中でいつも劣等感を感じている。
Đừng tự ti về bản thân mình.
自分に劣等感を持たないで。
この項目で使われている
thấp bé
小柄
関連語
làm trầm trọng
激化させる
lười biếng trong công việc
怠業
hay quên
忘れっぽい
trách nhiệm nặng nề
重い責任
làm lùng
過労
chuyên trách
専任
よくある質問
「劣等感」はベトナム語でどう言いますか?
「劣等感」はベトナム語で tự ti です。
tự ti の意味は何ですか?
tự ti は「劣等感」(形容詞)の意味です。劣等感を感じる、自信がない
tự ti の発音は?
tự ti は 2 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ti: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự ti はよく使われますか?
tự ti はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tự ti は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luôn cảm thấy tự ti trước đám đông.(彼は人混みの中でいつも劣等感を感じている。);Đừng tự ti về bản thân mình.(自分に劣等感を持たないで。)。
「tự ti」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store