YiWordsYiWords

tự ti

劣等感

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ti: ngang(平坦) ?

tự ti 劣等感

意味

よく使われる組み合わせ

cảm giác tự ti
劣等感
tự ti mặc cảm
劣等感コンプレックス

例文

Anh ấy luôn cảm thấy tự ti trước đám đông.
彼は人混みの中でいつも劣等感を感じている。
Đừng tự ti về bản thân mình.
自分に劣等感を持たないで。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「劣等感」はベトナム語でどう言いますか?
「劣等感」はベトナム語で tự ti です。
tự ti の意味は何ですか?
tự ti は「劣等感」(形容詞)の意味です。劣等感を感じる、自信がない
tự ti の発音は?
tự ti は 2 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ti: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự ti はよく使われますか?
tự ti はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tự ti は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luôn cảm thấy tự ti trước đám đông.(彼は人混みの中でいつも劣等感を感じている。);Đừng tự ti về bản thân mình.(自分に劣等感を持たないで。)。

「tự ti」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める