YiWordsYiWords

tưởng nhớ

追悼する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tưởng: hỏi(下がって上がる) · nhớ: sắc(高く上がる) ?

tưởng nhớ 追悼する

意味

よく使われる組み合わせ

tưởng nhớ người đã khuất
故人を偲ぶ
tưởng nhớ anh hùng liệt sĩ
英雄烈士を偲ぶ

例文

Chúng tôi tổ chức lễ tưởng nhớ các liệt sĩ.
私たちは烈士を偲ぶ式典を行った。
Mỗi năm đều tưởng nhớ ông bà tổ tiên.
毎年先祖を偲ぶ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「追悼する」はベトナム語でどう言いますか?
「追悼する」はベトナム語で tưởng nhớ です。
tưởng nhớ の意味は何ですか?
tưởng nhớ は「追悼する」(動詞)の意味です。故人や過去の出来事を偲ぶ
tưởng nhớ の発音は?
tưởng nhớ は 2 音節で、声調は tưởng: hỏi(下がって上がる) · nhớ: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tưởng nhớ はよく使われますか?
tưởng nhớ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tưởng nhớ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi tổ chức lễ tưởng nhớ các liệt sĩ.(私たちは烈士を偲ぶ式典を行った。);Mỗi năm đều tưởng nhớ ông bà tổ tiên.(毎年先祖を偲ぶ。)。

「tưởng nhớ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める