YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tương phản
tương phản
対比
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tương: ngang(平坦) · phản: hỏi(下がって上がる)
?
意味
コントラスト;対比
よく使われる組み合わせ
sự tương phản màu sắc
色のコントラスト
tương phản sáng tối
明暗のコントラスト
例文
Bức tranh có sự tương phản rõ nét.
その絵ははっきりとしたコントラストがある。
Tương phản giữa giàu và nghèo rất lớn.
貧富の差に大きなコントラストがある。
感情の状態
không phục
不服
vui mừng khôn xiết
大喜び
si tình
恋に溺れる
nức nở
むせび泣く
bận rộn lộn xộn
忙しい
buồn bực
憂鬱
よくある質問
「対比」はベトナム語でどう言いますか?
「対比」はベトナム語で tương phản です。
tương phản の意味は何ですか?
tương phản は「対比」(名詞)の意味です。コントラスト;対比
tương phản の発音は?
tương phản は 2 音節で、声調は tương: ngang(平坦) · phản: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tương phản はよく使われますか?
tương phản はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tương phản は文でどう使いますか?
例えば:Bức tranh có sự tương phản rõ nét.(その絵ははっきりとしたコントラストがある。);Tương phản giữa giàu và nghèo rất lớn.(貧富の差に大きなコントラストがある。)。
「tương phản」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store