YiWordsYiWords

vấn đề khó

難問

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — vấn: sắc(高く上がる) · đề: huyền(低く下がる) · khó: sắc(高く上がる) ?

vấn đề khó 難問

意味

よく使われる組み合わせ

vấn đề khó giải quyết
解決が難しい問題
đối mặt vấn đề khó
難題に直面する

例文

Chúng tôi đang gặp một vấn đề khó.
私たちは難題に直面しました。
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề khó.
先生は生徒が難題を解決するのを助けました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「難問」はベトナム語でどう言いますか?
「難問」はベトナム語で vấn đề khó です。
vấn đề khó の意味は何ですか?
vấn đề khó は「難問」(名詞)の意味です。難しい問題
vấn đề khó の発音は?
vấn đề khó は 3 音節で、声調は vấn: sắc(高く上がる) · đề: huyền(低く下がる) · khó: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vấn đề khó はよく使われますか?
vấn đề khó はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
vấn đề khó は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đang gặp một vấn đề khó.(私たちは難題に直面しました。);Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề khó.(先生は生徒が難題を解決するのを助けました。)。

「vấn đề khó」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める