YiWordsYiWords

vận động viên

運動選手

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — vận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viên: ngang(平坦) ?

vận động viên 運動選手

意味

よく使われる組み合わせ

vận động viên bóng đá
サッカー選手
vận động viên chuyên nghiệp
プロアスリート

例文

Anh ấy là vận động viên bơi lội.
彼は水泳選手です。
Vận động viên đang luyện tập.
アスリートがトレーニングしています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「運動選手」はベトナム語でどう言いますか?
「運動選手」はベトナム語で vận động viên です。
vận động viên の意味は何ですか?
vận động viên は「運動選手」(名詞)の意味です。アスリート
vận động viên の発音は?
vận động viên は 3 音節で、声調は vận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vận động viên はよく使われますか?
vận động viên はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
vận động viên は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là vận động viên bơi lội.(彼は水泳選手です。);Vận động viên đang luyện tập.(アスリートがトレーニングしています。)。

「vận động viên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める