YiWordsYiWords

vệ tinh

衛星

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tinh: ngang(平坦) ?

vệ tinh 衛星

意味

よく使われる組み合わせ

phóng vệ tinh
衛星を打ち上げる
vệ tinh nhân tạo
人工衛星

例文

Vệ tinh này dùng để quan sát trái đất.
この衛星は地球観測に使われます。
Họ đã phóng thành công vệ tinh mới.
彼らは新しい衛星の打ち上げに成功しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「衛星」はベトナム語でどう言いますか?
「衛星」はベトナム語で vệ tinh です。
vệ tinh の意味は何ですか?
vệ tinh は「衛星」(名詞)の意味です。地球や他の天体を周回する人工天体、衛星
vệ tinh の発音は?
vệ tinh は 2 音節で、声調は vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vệ tinh はよく使われますか?
vệ tinh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
vệ tinh は文でどう使いますか?
例えば:Vệ tinh này dùng để quan sát trái đất.(この衛星は地球観測に使われます。);Họ đã phóng thành công vệ tinh mới.(彼らは新しい衛星の打ち上げに成功しました。)。

「vệ tinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める