xin chỉ thị 指示を仰ぐ 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — xin: ngang(平坦) · chỉ: hỏi(下がって上がる) · thị: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?