YiWordsYiWords

xoay người

体を回す

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — xoay: ngang(平坦) · người: huyền(低く下がる) ?

xoay người 体を回す

意味

よく使われる組み合わせ

xoay người lại
振り向く
xoay người sang trái
左に振り向く

例文

Cô ấy xoay người bước đi.
彼女は振り向いて去った。
Anh ta xoay người nhìn tôi.
彼は振り向いて私を見た。

この項目で使われている

動作と移動

よくある質問

「体を回す」はベトナム語でどう言いますか?
「体を回す」はベトナム語で xoay người です。
xoay người の意味は何ですか?
xoay người は「体を回す」(動詞)の意味です。振り向く
xoay người の発音は?
xoay người は 2 音節で、声調は xoay: ngang(平坦) · người: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xoay người はよく使われますか?
xoay người はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
xoay người は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy xoay người bước đi.(彼女は振り向いて去った。);Anh ta xoay người nhìn tôi.(彼は振り向いて私を見た。)。

「xoay người」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める