YiWordsYiWords

xuất hiện trở lại

再登場する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — xuất: sắc(高く上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trở: hỏi(下がって上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

xuất hiện trở lại 再登場する

意味

よく使われる組み合わせ

nghệ sĩ xuất hiện trở lại
芸能人の復帰
xuất hiện trở lại trên sân khấu
舞台に戻る

例文

Ca sĩ nổi tiếng xuất hiện trở lại sau nhiều năm.
有名な歌手が何年ぶりかに再登場した。
Anh ấy xuất hiện trở lại với vai trò mới.
彼は新しい身分で再び現れた。

修仙世界探訪

よくある質問

「再登場する」はベトナム語でどう言いますか?
「再登場する」はベトナム語で xuất hiện trở lại です。
xuất hiện trở lại の意味は何ですか?
xuất hiện trở lại は「再登場する」(動詞)の意味です。再登場する;再び現れる
xuất hiện trở lại の発音は?
xuất hiện trở lại は 4 音節で、声調は xuất: sắc(高く上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trở: hỏi(下がって上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xuất hiện trở lại はよく使われますか?
xuất hiện trở lại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
xuất hiện trở lại は文でどう使いますか?
例えば:Ca sĩ nổi tiếng xuất hiện trở lại sau nhiều năm.(有名な歌手が何年ぶりかに再登場した。);Anh ấy xuất hiện trở lại với vai trò mới.(彼は新しい身分で再び現れた。)。

「xuất hiện trở lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める