YiWordsYiWords

베트남어로 ㄸ로 시작하는 한국어 단어

64개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

따귀cái tát따귀를 때리다vả mặt따다hái따뜻하게 하다sưởi ấm따뜻하다ấm따뜻하다ấm áp따라dọc theo따라가지 못하다không theo kịp따라잡다đuổi kịp따라잡다theo kịp따라하다làm theo따르다nghe theo따르다theo딱 맞다vừa đủ딱 맞다vừa đúng딱따구리chim gõ kiến딱딱하다cứngcon gái딸기dâu tâymồ hôi땀을 흘리다đổ mồ hôi땅에dưới đất땅콩đậu phộng땋은 머리bím tóclúcthì giờ때문에bởi vì떠나다bỏ đi떠나다rời떠나다rời khỏi떠넘기다đùn đẩy떠다니다trôi떠다니다trôi nổi떠들썩하다xôn xao떠맡다gánh vác떠오르는 태양mặt trời lên떠오르다nổi lên떠올리다nhớ lại떨다run rẩy떨어지다rơi떨어지다rơi xuống떨어지다rụng떨어질 수 없다không thể rời떼려야 뗄 수 없는như hình với bóng떼려야 뗄 수 없다không thể tách rời떼쓰다ăn vạ또 있다còn có또는hay또는hoặc또는hoặc là또한cũng똑같다giống hệt똑똑하다thông minh뚜껑nắp뚫다đục뚫다khoan뚱뚱이người béo뚱뚱하다béo뛰다nhảy뛰어오르다nhảy lên뜨겁다nóng bỏng뜨겁다nóng hổi뜨다nổi뜻밖에không ngờ