YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄸ
베트남어로 ㄸ로 시작하는 한국어 단어
64개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
따귀
cái tát
따귀를 때리다
vả mặt
따다
hái
따뜻하게 하다
sưởi ấm
따뜻하다
ấm
따뜻하다
ấm áp
따라
dọc theo
따라가지 못하다
không theo kịp
따라잡다
đuổi kịp
따라잡다
theo kịp
따라하다
làm theo
따르다
nghe theo
따르다
theo
딱 맞다
vừa đủ
딱 맞다
vừa đúng
딱따구리
chim gõ kiến
딱딱하다
cứng
딸
con gái
딸기
dâu tây
땀
mồ hôi
땀을 흘리다
đổ mồ hôi
땅에
dưới đất
땅콩
đậu phộng
땋은 머리
bím tóc
때
lúc
때
thì giờ
때문에
bởi vì
떠나다
bỏ đi
떠나다
rời
떠나다
rời khỏi
떠넘기다
đùn đẩy
떠다니다
trôi
떠다니다
trôi nổi
떠들썩하다
xôn xao
떠맡다
gánh vác
떠오르는 태양
mặt trời lên
떠오르다
nổi lên
떠올리다
nhớ lại
떨다
run rẩy
떨어지다
rơi
떨어지다
rơi xuống
떨어지다
rụng
떨어질 수 없다
không thể rời
떼려야 뗄 수 없는
như hình với bóng
떼려야 뗄 수 없다
không thể tách rời
떼쓰다
ăn vạ
또 있다
còn có
또는
hay
또는
hoặc
또는
hoặc là
또한
cũng
똑같다
giống hệt
똑똑하다
thông minh
뚜껑
nắp
뚫다
đục
뚫다
khoan
뚱뚱이
người béo
뚱뚱하다
béo
뛰다
nhảy
뛰어오르다
nhảy lên
뜨겁다
nóng bỏng
뜨겁다
nóng hổi
뜨다
nổi
뜻밖에
không ngờ