YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅁ
베트남어로 ㅁ로 시작하는 한국어 단어
625개 단어, 3 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
민요
dân ca
민족
dân tộc
민주주의
dân chủ
민첩
nhanh nhẹn
민첩하다
nhạy bén
믿기 어렵다
khó tin
믿다
tin
밀
lúa mì
밀가루
bột mì
밀다
đẩy
밀도
mật độ
밀려들다
tràn vào
밀려오다
dâng trào
밀리리터
mililít
밀리미터
mi-li-mét
밀림
rừng rậm
밀봉하다
niêm phong
밀수하다
buôn lậu
밀어내다
đẩy ra
밀접하다
gắn bó mật thiết
밀접하다
mật thiết
밀집하다
dày đặc
밀크티
trà sữa
밈
meme
밉다
đáng ghét
1
2
3