YiWordsYiWords

베트남어로 ㅁ로 시작하는 한국어 단어

625개 단어, 3 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

마귀ma quỷ마그네틱 카드thẻ từ마나 회복약thuốc hồi năng lượng마녀mụ phù thủy마늘tỏi마라cay tê마라톤하다chạy marathon마력ma lực마력mã lực마르다gầy마모mài mòn마법망토áo choàng phép thuật마법봉đũa phép마법사pháp sư마법서sách phép thuật마법석viên đá ma thuật마법양탄자thảm bay마비되다bị liệt마비되다liệt마비되다tê liệt마사지massage마사지mát-xa마사지건súng massage마사지사nhân viên massage마사지하다xoa bóp마술ảo thuật마스코트linh vật마스크khẩu trang마스크mặt nạ마시다uống마쓰다mazda마약ma túy마약을 하다hút ma túy마오타이Moutai마오타이주rượu Mao Đài마우스chuột마우스패드lót chuột마을làng마을thôn마음lòng마음tâm마음tâm hồn마음tâm trí마음 아프다đau lòng마음껏 즐기다thỏa thích마음속trong lòng마음씨tấm lòng마음에 들다vừa ý마이 리틀 포니My Little Pony마이크micro마이크로소프트Microsoft마이클 조던Jordan마인크래프트Minecraft마일dặm마작mạt chược마주치다gặp phải마중하고 배웅하다đưa đón마중하다đón마지못하다bất đắc dĩ마지못해 하다miễn cưỡng마차xe ngựa마찰ma sát마취하다gây mê마치như thể마침내cuối cùng마침내cuối cùng cũng마케팅하다tiếp thịmàng막다ngăn막다ngăn chặn막다tắc막다른 길đường cùng막대cây막대기gậy막상막하kẻ tám lạng người nửa cân막을 수 없다không thể ngăn cản막중한 책임trách nhiệm nặng nề막히다không thông막힘tắc nghẽnmười nghìnvạnvịnh만개하다nở rộ만기되다đến hạn만나다gặp만나다gặp gỡ만나다gặp mặt만난 적 있다gặp rồi만년필bút máy만능vạn năng만두sủi cảo만료되다hết hạn만류하다khuyên ngăn만리장성Vạn Lý Trường Thành만성적이다mãn tính만약nếu만약nếu như만약nếu nói만약nhỡ đâu만연하다tràn lan만우절Cá tháng Tư만족하다hài lòng만족하다như ý만족하다thỏa mãn만족하면 즐겁다biết đủ thì vui만지다sờ만화hoạt hình만화truyện tranh많다không ít많다rất nhiều많은nhiều많을수록 좋다cố gắng많이 일하면 많이 받다làm nhiều hưởng nhiềulờilời nóingựa말기giai đoạn cuối말다cuộn말다đừng말더듬기nói lắp말뚝cọc말레이시아Malaysia말리다phơi말리다sấy말썽을 부리다gây chuyện vô lý말없이 떠나다lặng lẽ ra đi말을 끊다ngắt lời말재주tài ăn nói말투cách nói말투lời lẽ말하기 쉽다dễ nói말하기 어렵다khó nói말하다bảo말하다kể말하다nói말하다nói rằng말하다nói về말하자면nói đến말한 대로 하다nói là làm말할 것도 없다đừng nói말할 수 있다có thể nói맑다trời quang맑은 날trời quang맑은 정신이다tỉnh táohương vịmùi vịvị맛보다nếm맛보다nếm thử맛있다ngon맛있다ngon miệng망고xoài망막võng mạc망명tị nạn망설이다do dự망신당하다làm trò cười망신당하다quê độ망신을 주다làm xấu mặt망치búa망치다làm hỏng망했다tiêu rồi맞다bị đánh맞다đúng맞아đúng rồi맞은편đối diện맞지 않다không hợp맞춤제작하다đặt làm맡기다gửi gắm매끄럽다trơn tru매년hàng năm매니큐어하다làm móng매력sức hấp dẫn매력sức lôi cuốn매력vẻ hấp dẫn매력적이다hấp dẫn매력적이다quyến rũ매료되다mê mẩn매매mua bán매복하다phục kích매수하다mua chuộc매우cực kỳ매우rất매우vô cùng매우 기쁘다vô cùng vui sướng매우 빠르다nhanh như bay매우 적다rất ít매운맛스틱thanh cay매입하다thu mua매장하다chôn cất매장하다chôn giấu매트리스nệm매표소quầy vé매표하다bán vé맥도날드McDonald's맥박mạch đập맥주bia맨홀 뚜껑nắp cống맵다cay맹목적이다mù quáng맹세하다thề맹인맹인người mù머그컵cốc sứ머리đầu머리đầu óc머리감다gội đầu머리끈dây buộc tóc머리다듬다tỉa tóc머리말리다sấy tóc머리카락tóc머무르다lưu lại머무르다ở lại머플러pô xe먹구름mây đen먹다ăn먹이다cho ăn먹지 못하다không ăn được먼 곳phương xa먼지bụi먼지를 닦다lau bụi멀다xa멀다xa xôi멀리뛰기nhảy xa멀리하다tránh xa멀미하다say xe멀티미디어đa phương tiện멀티탭ổ cắm điện멈추다dừng멈추다dừng lại멈추다đứng lại멈추다ngừng멍청하다ngu멍하다ngẩn người멍하다ngáo멍하다sững sờ메뉴thực đơn메다vác메뚜기châu chấu메르세데스-벤츠Mercedes-Benz메모ghi chú메모리bộ nhớ메모리카드thẻ nhớ메스꺼움buồn nôn메시지tin nhắn메시지tin nhắn메시지를 남기다để lại lời nhắn메시지를 보내다nhắn메이투안meituan멜대đòn gánh멜로 영화phim tình cảm멜론dưa멜론dưa lưới며느리con dâu면도기dao cạo râu면도하다cạo면봉tăm bông면역miễn dịch면적diện tích면접phỏng vấn면제하다miễn면직하다miễn nhiệm면하다khỏi멸망하다diệt vong멸종tuyệt chủng멸하다diệt명단danh sách명령chỉ lệnh명령lệnh명령mệnh lệnh명령하다ra lệnh명리danh lợi명명하다đặt tên명백하다hiển nhiên명상하다trầm tư명성danh tiếng명성 높은lừng lẫy명승지danh lam thắng cảnh명심하다khắc ghi명언danh ngôn명예danh dự명예vinh dự명예를 떨치다làm rạng danh명예를 좇다cầu danh chuộng tiếng명왕성sao Diêm Vương명의danh nghĩa명작danh tác명칭tên gọi명탐정 코난Detective Conan명품hàng hiệu명품hàng xa xỉ명품thương hiệu nổi tiếng명함danh thiếp명확하다rành rọt명확하다rõ ràng명확해지다sáng tỏ명확히 하다làm rõbao nhiêumấyvài