YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅁ
베트남어로 ㅁ로 시작하는 한국어 단어
625개 단어, 3 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
몇몇
có một số
몇몇
một số
몇몇
một số
몇몇
một vài
모
mạ
모국어
tiếng mẹ đẻ
모금하다
gây quỹ
모기
muỗi
모기장
màn
모기장
màn (mùng)
모기향
nhang muỗi
모내기하다
cấy lúa
모녀
mẹ và con gái
모니터
màn hình
모닥불
đống lửa trại
모델
kiểu mẫu
모델
người mẫu
모두
cả
모두
đều
모두
mọi người
모두
tất cả
모두 ~할 것이다
đều sẽ
모드
chế độ
모든
mọi
모든 것
mọi thứ
모든 것이 갖추어지다
đầy đủ mọi thứ
모든 것이 있다
cái gì cũng có
모든 면
mọi mặt
모든 일을 떠맡다
ôm đồm mọi việc
모든 집
mọi nhà
모란
mẫu đơn
모래
cát
모래놀이터
hố cát
모래바람
gió cát
모래시계
đồng hồ cát
모래폭풍
bão cát
모르는 사이
không quen biết
모르다
không biết
모방하다
bắt chước
모범
gương mẫu
모범
hình mẫu
모범
tấm gương
모범
tấm gương mẫu mực
모범을 보이다
làm gương
모색하다
mò mẫm
모색하다
mưu cầu
모서리
góc cạnh
모세혈관
mao mạch
모스크
nhà thờ Hồi giáo
모습
bóng dáng
모습
dáng vẻ
모욕하다
xúc phạm
모유수유하다
cho bú
모으다
gom lại
모으다
tích góp
모의하다
mô phỏng
모이다
hội tụ
모이다
tụ hội
모이다
tụ họp
모임
liên hoan
모자
mẹ con
모자
mũ
모퉁이
góc
모해하다
ám hại
모험하다
mạo hiểm
모형
mô hình
모호하다
mơ hồ
목
cổ
목
cổ họng
목 결림
mỏi cổ
목걸이
dây chuyền
목격하다
chứng kiến
목덜미
sau đầu
목도리
khăn quàng cổ
목동
người chăn nuôi
목마
ngựa bập bênh
목마르다
khát
목발
nạng
목사
mục sư
목성
sao Mộc
목수
thợ mộc
목숨을 걸다
liều mạng
목숨을 구하다
cứu mạng
목요일
thứ Năm
목욕가운
áo choàng tắm
목욕수건
khăn tắm
목욕용 스펀지
bông tắm
목욕하다
tắm
목을 매다
thắt cổ
목재
gỗ
목적
mục đích
목적으로 하다
nhằm
목적지
điểm đến
목차
mục lục
목표
đích
목표
mục tiêu
목화
bông
몰두하다
quên ăn quên ngủ
몰두하다
say mê
몰래
lén lút
몰수하다
tịch thu
몰입하다
đắm chìm
몸에
trên người
몸에 맞다
vừa người
몸을 던지다
dấn thân
몸조심하다
bảo trọng
몸짓
cử chỉ
못
đinh
못생기다
xấu
못지않다
không kém gì
못하다
không bằng
몽둥이
gậy gộc
몽키 D. 루피
Monkey D. Luffy
묘비
bia mộ
묘사하다
miêu tả
묘지
nghĩa trang
무
củ cải
무
củ cải trắng
무거운
nặng trĩu
무겁다
nặng
무겁다
nặng nề
무게
trọng lượng
무고하다
vô tội
무고하다
vu khống
무관심하다
thờ ơ
무관하다
không duyên
무관하다
không liên quan
무기
vũ khí
무기고
kho vũ khí
무너지다
sập
무능하다
bất lực
무능하다
bất tài vô dụng
무늬
hoa văn
무대
sân khấu
무대 뒤
hậu trường
무대 위
trên sân khấu
무대에 오르다
lên sân khấu
무덤
mộ
무덤
ngôi mộ
무덥다
nóng bức
무도장
vũ trường
무도회
dạ hội
무력
vũ lực
무력하다
bó tay
무례하다
mạo muội
무료
miễn phí
무료 배송
miễn phí vận chuyển
무릅쓰다
liều
무릎
đầu gối
무릎 꿇다
quỳ
무릎보호대
băng đầu gối
무리
đám
무리
lũ
무리를 지어
từng nhóm từng đoàn
무림
võ lâm
무모하다
liều lĩnh
무선
không dây
무선
vô tuyến
무선 마우스
chuột không dây
무섭다
đáng sợ
무성하다
rậm rạp
무성하다
tươi tốt
무수하다
vô số
무술
võ thuật
무슬림
người Hồi giáo
무시하다
bỏ qua
무시하다
không để ý
무시하다
không thèm để ý
무시하다
làm lơ
무시하다
phớt lờ
무심코 말하다
nói vô ý
무엇
gì
무엇
gì
무역
thương mại
무역흑자
thặng dư thương mại
무용수
vũ công
무의식
vô thức
무의식적으로
bất giác
무의식적이다
không cố ý
무작위
ngẫu nhiên
무장하다
vũ trang
무적이다
vô địch
무정하다
nhẫn tâm
무정하다
vô tình
무정하다
vô tình vô nghĩa
무조건
vô điều kiện
무지
ngu dốt
무지개
cầu vồng
무차별적인
ồ ạt
무한하다
vô hạn
무한하다
vô tận
무협
võ hiệp
무형
vô hình
무형으로
trong vô hình
묵독하다
đọc thầm
묶다
buộc
묶다
kết
묶다
trói
묶음
bó
묶음
lô
문
cửa
문구류
văn phòng phẩm
문맹
mù chữ
문명
văn minh
문벌이 맞다
môn đăng hộ đối
문법
ngữ pháp
문서
văn bản
문손잡이
tay nắm cửa
문안하다
thăm hỏi
문어
bạch tuộc
문예
văn nghệ
문의하다
hỏi thăm
문자
chữ viết
문장
câu
문제
đề
문제
đề bài
문제
rắc rối
문제
vấn đề
문제가 되다
thành vấn đề
문제풀이하다
luyện đề
문지르다
xoa
문턱
ngưỡng cửa
문학
văn
문학
văn học
문화
văn hóa
묻다
chôn
묻다
chôn vùi
묻다
hỏi
묻다
xin hỏi
물
nước
물 마시다
uống nước
물 절약하다
tiết kiệm nước
물건
đồ vật
물결
làn sóng
물고기
cá
물고기꼬리
đuôi cá
물고기자리
Song Ngư
물내림 버튼
nút xả nước
물다
cắn
물다
ngậm
물러나다
lùi
물류
logistics
물리학
vật lý
물병
bình nước
물병자리
Bảo Bình
물소
trâu
물을 방류하다
xả nước
물을 주다
tưới nước
물자
vật tư
물주다
tưới
물질
chất
물질
vật chất
물체
vật
물체
vật thể
물총
súng nước
물탱크
bình chứa nước
물통
xô
물티슈
khăn ướt
미각
vị giác
미경과
chưa qua
미국
Mỹ
미국 달러
đô la Mỹ
미끄러지다
trượt
미끄럼틀
cầu trượt
미끄럽다
trơn
미끼
mồi câu
미끼
mồi nhử
미녀
mỹ nữ
미디어
truyền thông
미래
tương lai
미련이 남다
lưu luyến
미성년자
vị thành niên
미소
nụ cười
미소짓다
mỉm cười
미술
mỹ thuật
미술 전시회
triển lãm tranh
미시
vi mô
미신
mê tín
미쓰비시
Mitsubishi
미안하다
xin lỗi
미용
làm đẹp
미워하다
hận
미인
mỹ nhân
미장이
thợ hồ
미지수
ẩn số
미치광이
kẻ điên
미치다
điên
미친
cuồng
미친
điên cuồng
믹스에
mixue
민간
dân gian
민간
dân lập
민간요법
bài thuốc dân gian
민간용
dân dụng
민간인
dân thường
민감하다
nhạy cảm
민경
cảnh sát nhân dân
민병대
dân quân
민소매 셔츠
áo ba lỗ
민속
phong tục dân gian
1
2
3