YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
C
C로 시작하는 베트남어 단어
1139개 항목, 4 중 2페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
cây thùa
용설란
cây tre
대나무
cây trồng
농작물
cây xương rồng
선인장
chà
와
cha
아버지
chả
전혀
cha con
부자
cha con gái
부녀
chà đạp
짓밟다
cha dượng
의붓아버지
Cha Eun-woo
차은우
chả giò
튀김춘권
cha mẹ
부모
cha truyền con nối
세습
chắc
확실히
chắc chắn
확실하다
chai
병
chải
솔질하다
chấm
찍다
chạm
닿다
chậm
느리다
châm biếm
풍자
chậm chạp
느리다
chăm chỉ
성실하다
chăm chỉ
헌신적이다
chăm chú
집중하다
chăm chú nhìn
응시하다
châm cứu
침술
chạm đến
닿다
chấm dứt
종료하다
châm lửa
점화하다
châm ngôn
좌우명
chậm rãi
천천히
chăm sóc
돌보다
chăm sóc da
피부관리
chăm sóc sức khỏe
보건
chậm trễ
지연
chán
지루하다
chăn
담요
chân
다리
chặn
차단하다
chăn điện
전기담요
chẩn đoán
진단하다
chẩn đoán xác định
확진
chấn động
충격
chân dung
초상화
chân ga
가속페달
chăn ga gối
침구
chán ghét
혐오하다
chấn hưng
진흥하다
chân không
진공
chân lý
진리
chân máy
삼각대
chán nản
우울하다
chán ngắt
지루한
chăn nuôi
축산업
chân thành
진심
chanel
샤넬
chẳng
아니
chẳng lẽ
설마
chẳng qua
단지
chàng trai
청년
chanh
레몬
cháo
죽
chào
안녕
chảo
프라이팬
chào (theo nghi lễ)
경례하다
chào buổi tối
안녕하세요
chào hỏi
인사하다
chào mừng
환영하다
chấp nhận
받아들이다
chấp pháp
집법
chapanda
차반다
chất
물질
chặt
꽉
chất béo
지방
chặt chẽ
치밀하다
chất đạm
단백질
chất đống
쌓이다
chật hẹp
좁다
chất kích thích
흥분제
chật kín
가득 차다
chất lỏng
액체
chất lượng
품질
chất lượng cao
고급
chất phác
소박하다
chất rắn
고체
chất tẩy rửa
세제
chất vấn
질문하다
chất xơ
섬유
chất xúc tác
촉매
cháu
나
chậu
대야
châu Á
아시아
châu Âu
유럽
châu báu
보석
chậu cây
화분
châu chấu
메뚜기
cháu gái
손녀
Châu Nhuận Phát
주윤발
chậu rửa
싱크대
chậu rửa mặt
세면대
Châu Tinh Trì
주성치
cháu trai
손자
cháy
타다
chảy
흐르다
chạy
달리다
chạy bằng điện
전동
chạy bộ
조깅하다
chạy đôn chạy đáo
동분서주하다
chạy đua
경주하다
chạy đường dài
장거리 달리기
chạy marathon
마라톤하다
chảy máu
출혈하다
chạy nhanh
달리다
chảy nước mắt
눈물을 흘리다
chạy nước rút
단거리달리기하다
chạy trốn
도망치다
chảy vào
흘러들다
chạy xe
운전하다
che
가리다
chế
제작하다
chê bai
비난하다
che chắn
가리다
che chở
보호하다
chê cười
비웃다
che đậy
은폐하다
chế độ
모드
che giấu
숨기다
chế giễu
조롱하다
che phủ
덮다
chế tạo
제조하다
chế tạo đặc biệt
특제하다
chế tạo thành
제조하다
chém
베다
chen
끼다
chen hàng
새치기하다
chen ngang
끼어들다
chênh lệch
차이
chênh lệch lớn
큰 격차
chênh lệch múi giờ
시차
chèo (thuyền)
노를 젓다
chèo thuyền
노를 젓다
chép
베끼다
chép lại
베끼다
chết
죽다
chết người
치명적인
chết tiệt
젠장
Chevrolet
쉐보레
chì
납
chỉ
오직
chị
언니
chỉ bảo
지도하다
chị cả
큰누나
chỉ cần
~하기만 하면
chỉ có
오직
chỉ có thể
오직 ~할 수 있다
chỉ dẫn
지시하다
chị dâu
형수
chỉ định
지정하다
chị em
자매
chỉ giáo
지도하다
chỉ huy
지휘하다
chì kẻ mày
아이브로우펜슬
chí khí
의지
chỉ là
단지
chỉ lệnh
명령
chỉ lo
걱정만 하다
chí mạng
치명적이다
chỉ may
재봉실
chỉ nha khoa
치실
chi phí
비용
chi phối
지배하다
chỉ ra
지적하다
chỉ sau
~에 버금가다
chỉ số
지수
chỉ thấy
보이다
chi thể
사지
chi tiết
세부
chi tiêu
지출하다
chỉ tiêu
지표
chỉ trích
비판하다
chỉ trỏ
손짓하다
chỉ vào
가리키다
chia cắt
분할하다
chia chác (tài sản phi pháp)
장물 분배하다
chia cổ tức
배당하다
chìa khoá
열쇠
chìa khóa xe
차 키
chia ly
이별하다
chia phần
분배하다
chia sẻ
공유하다
chia tay
헤어지다
chia thành
나누다
chiếc
차량
chiếc (đèn)
개(램프)
chiếm
차지하다
chiếm đoạt
침탈하다
chiếm đóng
점령하다
chiếm dụng
점유하다
chiếm giữ
점유하다
chiếm hữu
소유하다
chiếm lại
탈환하다
chiêm ngưỡng
감상하다
chiên
볶다
chiên
튀기다
chiến
전쟁
chiến binh
전사
chiến đấu
싸우다
chiến dịch
캠페인
chiến hào
참호
chiến hữu
전우
chiến lược
전략
chiến thần
전신
chiến thắng
승리하다
chiến thuật
전술
chiến tranh
전쟁
chiến tranh lạnh
냉전
chiến tranh thế giới
세계 대전
chiến trường
전장
chiêu
수법
chiếu
대자리
chiều
저녁
chiều cao
신장
chiêu cuối
궁극기
chiêu đãi
대접하다
chiều dài
길이
chiếu phim
상영하다
chiều rộng
너비
chiếu sáng
조명하다
chiều sâu
심도
chiều theo
영합하다
chiêu trò
속임수
chìm
가라앉다
chim
새
chim
새
chim bồ câu
비둘기
chim cánh cụt
펭귄
chim công
공작새
chim cú
부엉이
chim đại bàng
독수리
chim én
제비
chim gõ kiến
딱따구리
chim hạc
두루미
chim khách
까치
chim quạ
까마귀
chim sẻ
참새
chim thú
조수
chín
구
chính
주요하다
chính đáng
정당하다
chỉnh đốn
정돈하다
chính gốc
정통
chính khí
정기
chính là
바로
chỉnh màu
색보정
chính nghĩa
정의
chính phủ
정부
chinh phục
정복하다
chính quy
정규
chính quyền
정권
chính sách
정책
chỉnh sửa
편집하다
chính tả
받아쓰기
chính thức
공식적인
chính trị
정치
chính trực
정직하다
chính xác
정확하다
chip
칩
chịu
견디다
chịu ảnh hưởng sâu sắc
깊이 영향을 받다
chịu đói
배고픔을 참다
chịu đựng
견디다
chịu khổ
고생하다
chịu tải
하중을 견디다
chịu thiệt
손해보다
chó
개
chờ
기다리다
cho
주다
cho
위하다
chỗ
장소
chở
나르다
chợ
시장
cho ăn
먹이다
cho bú
모유수유하다
chờ cơ hội
기회를 엿보다
chỗ đậu xe
주차 공간
chợ đêm
야시장
cho đến
까지
cho đến khi
~까지
cho đến nay
지금까지
chờ đợi
기다리다
chờ một chút
잠시 기다리다
chỗ ngồi
좌석
chỗ ngồi
좌석
cho phép
허락하다
cho rằng
생각하다
chó săn
사냥개
chó sói
늑대
1
2
3
4