YiWordsYiWords

C로 시작하는 베트남어 단어

1139개 항목, 4 중 3페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

chợ thực phẩm식품시장cho thuê임대하다chỗ trống여지choáng기절chọc놀리다chốc lát잠깐chổi빗자루chơi놀다chơi bóng공놀이하다chơi bóng rổ농구하다chơi chứng khoán주식 투자하다chổi lông깃털먼지털이chói mắt눈부시다chòi nghỉ정자chói tai거슬리다chói tai귀에 거슬리다chòm sao별자리chôn묻다chồn담비chọn선택하다chôn cất매장하다chôn giấu매장하다chọn lọc tự nhiên자연선택chôn vùi묻다chống버티다chồng남편chong chóng바람개비chống đỡ버티다chống ho기침을 멈추다chống lại저항하다chồng lên겹치다chồng lên nhau겹치다chóng mặt어지럽다chống trộm도난 방지chớp번개chớp mắt눈을 깜빡이다chợp mắt선잠chợt hiểu ra깨닫다chốt kiểm soát검문소chợt nảy ra ý번뜩이는 아이디어chú삼촌chứ의문조사chủchữ글자chữ cái알파벳chu đáo자상하다chủ đạo주도적인chủ đề주제chủ đề thảo luận토론 주제chủ động주도적이다chữ giản thể간체자chữ Hán한자chú hề광대chu kỳ주기chữ ký서명chủ lực주력chủ nghĩa주의chủ nghĩa đế quốc제국주의chủ nghĩa quan liêu관료주의chủ nghĩa tư bản자본주의chủ nghĩa xã hội사회주의chủ nhà집주인chủ nhật일요일chủ nhiệm주임chữ phồn thể번체자chủ quan주관적이다chủ quyền주권chú rể신랑chữ sai chính tả오자chủ thể주체chú thích주석chủ thuê고용주chủ tịch회장chú trọng중시하다chủ trương주장chữ viết문자chủ xe차주chú ý주의하다chủ yếu주로chúa하느님chứa포함하다chùa사원chua시다chưa아직chữa bệnh병을 치료하다chưa chắc확실하지 않다chữa lành치유하다chua ngọt đắng cay희로애락chưa qua미경과chữa tận gốc근절하다chùa Thiếu Lâm소림사chưa từng한 번도 없다chưa từng có전례없다chưa từng có ai trước đây전무후무하다chuẩn정확하다chuẩn bị준비하다chuẩn bị bài예습하다chuẩn mực규범chúc축하하다chức danh직함chúc mừng축하하다chức năng기능chúc ngủ ngon안녕히 주무세요chúc phúc축복하다chức quyền직권chúc tết세배하다chức vụ직위chửi욕하다chum항아리chùn bước주춤하다chúng우리chứng증명서chung공통의chứng chỉ증서chung chung포괄적이다chung kết결승chứng kiến목격하다chứng minh증명하다chừng mực분수chứng nhận인증하다chúng nó그것들chung sống함께 살다chung sống hòa bình평화공존chúng ta우리chứng thực증명하다chủng tộc인종chúng tôi우리chúng tôi우리chứng từ증빙서류chuộc속량하다chuối바나나chuỗi체인chuỗi cửa hàng체인점chuông방울chươngchuồng bò우사chuông cảnh báo경종chuồng chó애완동물 방석chuông cửa초인종chuông điện전기 벨chuồng gà닭장chướng ngại장애물chuồng thú cưng애완동물 우리chương trình프로그램chương trình nghị sự의제chương trình tạp kỹ예능 프로그램chuộtchuột마우스chuột đồng들쥐chuột hamster햄스터chuột không dây무선 마우스chuột túi캥거루chụp찍다chụp ảnh사진을 찍다chụp ảnh chung단체사진chút조금chút nữa나중에chuyển옮기다chuyệnchuyếnchuyến bay항공편chuyển biến변화하다chuyển biến tốt호전되다chuyên chế전제정치chuyển đạt전달하다chuyên đề특집chuyến đi여행chuyển dời이동하다chuyển đổi전환하다chuyên dụng전용chuyên gia전문가chuyển giao이전하다chuyển hóa전환하다chuyển hướng전향하다chuyên khảo전공서chuyên khoa전공chuyển khoản이체하다chuyên môn전문chuyên mục칼럼chuyên ngành전공chuyển nhà이사하다chuyển nhượng양도하다chuyện phiếm잡담chuyên tâm집중하다chuyển thể각색하다chuyển tiền송금하다chuyển tiếp전이chuyên trách전담chuyển trường전학하다chuyện xưa옛이야기가지다cờ장기아가씨cố노력하다cổcỏ하트cỡ사이즈cọ비비다có ảnh hưởng lớn영향력이 크다cô ấy그녀cô ấy그녀cờ bạc도박cơ bản기본cơ bắp근육cơ bụng복근cơ bụng 6 múi식스팩 복근cơ chế기제có chung공유하다cô đặc농축하다cổ đại고대cô dâu신부cổ điển고전적이다cố định고정하다có độc독이 있다Cơ Đốc giáo기독교cô đơn외롭다cổ đông주주cơ động기동성có đủ갖추다cô gái소녀cô gái아가씨cố gắng노력하다cố gắng많을수록 좋다cố gắng hết sức최선을 다하다có giá trị가치 있다co giãn신축성có hại해롭다có hiệu lực발효되다có hiệu quả효과적이다cỏ hoa화훼cơ hội기회cơ hội lợi dụng기회cổ họngcó hy vọng희망이 있다có ích유용하다có không있습니까cổ kính고풍스럽다co lại수축하다cô lập고립하다có lẽ아마도cờ lê스패너có lợi유리하다có lợi cho유리하다cỡ lớn대형cờ lưu niệm기념기có mặt참석하다cơ mật기밀có một số몇몇có nghĩa là의미하다có người누군가cơ nhị đầu đùi햄스트링cỡ nhỏ소형cỡ nhỏ초소형cỡ nòng구경cổ phần주식cổ phiếu주식cơ quan기관có sẵn구비된cơ sở기초cơ sở dữ liệu데이터베이스cơ sở vật chất시설có sự khác biệt다르다có sức힘이 있다có tài재능 있다cổ tay손목có thể할 수 있다cơ thể신체có thể hay không여부có thể không할 수 있나cơ thể người인체có thể nói말할 수 있다có thể thấy보이다có thể thấy ở khắp nơi도처에 있다có thể thấy rằng알 수 있다có thể tưởng tượng được상상할 수 있다có trật tự질서 있는cơ trưởng기장cờ tướng장기có tương lai rộng mở전도가 유망하다cố vấn고문cổ vật골동품cờ vây바둑có vẻ~인 것 같다có việc일이 있다cổ vũ고무하다cờ vua체스cỡ vừa중간 크기có xu hướng경향이 있다cổ xưa고대의cố ý고의로có...không~인지 아닌지cốccọc말뚝cốc giữ nhiệt보온컵cốc sứ머그컵cốc thủy tinh유리컵coca콜라Coca-Cola코카콜라còi경적