YiWordsYiWords

D로 시작하는 베트남어 단어

1022개 항목, 4 중 3페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

đỏ빨강đỡ부축하다độ도đồ ăn음식đồ ăn hạt고양이 사료đồ ăn mang về포장 음식đồ ăn nhanh패스트푸드đồ ăn vặt간식dơ bẩn더럽다đồ bảo hộ보호구độ bóng광택đỏ bừng붉어지다độ C섭씨đồ cào móng스크래처độ cao so với mực nước biển해발고도đồ chơi장난감độ dài길이độ dài (bài viết)분량đờ đẫn치매dỗ dành달래다độ dày두께đồ dễ vỡ깨지기 쉬운 물건đồ điện gia dụng가전제품do đó그러므로do dự망설이다đồ dùng용품đồ dùng hàng ngày일용품đồ gặm nướu치발기đỏ hồng불그스름하다đồ hộp통조림độ khó난이도dở khóc dở cười진퇴양난đô la Mỹ미국 달러đổ lỗi탓하다đo lường측정하다đổ mồ hôi땀을 흘리다đồ ngốc바보đồ ngốc어리석다đồ ngủ잠옷đồ nội thất가구độ nổi tiếng인기độ sâu깊이đỏ son주홍색đồ sứ도자기đô thị도시đồ thủ công mỹ nghệ공예품đồ tráng miệng디저트đồ trang trí장식품đồ uống음료đồ uống주류đồ vật물건đổ xăng주유하다đỗ xe주차하다dọa놀라게 하다đoán추측하다đoàn단체đoạn단đoàn đại biểu대표단đoán đố수수께끼 맞히기đoạn đường도로 구간đoàn kết단결하다đoàn kịch극단đoàn tàu열차đoàn trưởng단장đoàn tụ재회하다đoạn văn단락đoàn viên단원doanh nghiệp기업doanh số판매량doanh thu phòng vé박스오피스đoạt giải수상하다dốc비탈đọc읽다độc독độc ác악독하다độc đáo독특하다dốc đứng가파르다độc dược독약dọc đường가는 길에độc giả독자dốc hết sức최선을 다하다độc lập독립하다độc lập tự chủ독립자주độc nhất vô nhị유일무이하다độc quyền독점đọc sách독서하다dốc sức전력을 다하다độc tài독재đọc thầm묵독하다độc thân독신dọc theo따라đốc thúc독촉하다đọc thuộc lòng암송하다đọc to낭독하다dốc toàn lực전력을 다하다dọc tuyến노선을 따라dodge닷지dơi박쥐đói배고프다đời인생đôi쌍đổi바꾸다đợi기다리다đội팀đội bóng축구팀đối chiếu대조하다đổi chỗ자리 바꾸다đội cổ vũ치어리더팀dồi dào풍부하다đối đầu대치하다đối đầu gay gắt격렬한 대립đợi đến~까지 기다리다đối diện맞은편dội gáo nước lạnh찬물을 끼얹다đổi hàng교환하다đội hình진영đòi hỏi요구하다đối kháng대항đôi khi가끔đối lập대립đổi lấy교환하다đội lớn대대đối mặt직면하다đổi mới혁신하다đối ngoại대외đội ngũ팀đội ngũ giáo viên교원진đội nhóm팀đồi núi산과 언덕đồi núi thấp구릉đổi phiên bản버전 변경하다đối phó대처하다đối phương상대방đối sách대책đội sổ꼴찌đối tác파트너đổi tên개명하다đổi thân phận신분 교환đổi thành~로 바꾸다đối thoại대화đối thủ상대đổi tiền환전하다đội trưởng주장đối với관하여đối xử대우하다đối xử tệ학대하다đối xứng대칭하다dòm훔쳐보다đờm가래đón마중하다đơn단일đòn bẩy지렛대đồn cảnh sát경찰서dọn dẹp청소하다đơn điệu단조롭다đòn gánh멜대đơn giản간단하다đơn giản hóa단순화하다đơn hàng주문đơn nguyên단위đón nhận받아들이다đơn nhất단일đơn phương일방적이다đón Tết설을 쇠다đơn thuần단순하다đơn thuốc처방전đơn từ chức사직서đơn vị단위dòng흐름đóng닫다đông동쪽đống더미đồng구리động움직이다đóng (quân), trú주둔하다Đông Bắc동북đóng băng동결하다đồng bằng평원đồng bào동포đồng bộ동기화하다đồng bọn공범đồng cảm공감하다đồng cam cộng khổ고락을 함께하다đồng chí동지dòng chính주류đồng cỏ수초động cơ엔진đóng cửa영업종료하다động đất지진đóng dấu도장찍다dòng điện전류đống đổ nát폐허đông đúc붐비다đóng gói포장하다đóng góp기여하다đồng hành동행하다đồng hồ시계đồng hồ bấm giờ스톱워치đồng hồ báo thức알람시계đồng hồ cát모래시계đồng hồ nhiên liệu연료 게이지đồng hồ nước수도계량기đồng hồ thông minh스마트워치đồng hương동향인đóng kín봉하다đóng lại닫다đông lại응고하다đông lạnh얼리다đồng loạt일률적으로đồng lòng hợp sức힘을 합치다đồng lòng như thành일심동체đống lửa trại모닥불động lực동기động mạch동맥đồng minh동맹국động một tí자주đông nam동남đồng nghiệp동료đóng phim영화 촬영하다động phủ동굴거처đồng phục교복đóng quân주둔하다đóng rèm커튼을 닫다dòng suy nghĩ사고의 흐름động thái동태đồng thanh이구동성đóng thế대역đồng thời동시에đồng thuận합의động tĩnh동정đóng vai역할을 하다đóng vai trò역할을 하다động vật동물động vật biển해양동물động vật có vú포유류động vật hoang dã야생동물động viên격려하다đồng ý동의하다Doraemon도라에몽đốt태우다đốt cháy태우다đợt đầu tiên첫 번째đột ngột급격하다đột nhập침입하다đột nhiên갑자기đột phá돌파구đột phá khẩu돌파구đột phát갑작스럽다đốt sống cổ척추dù비록dư여분đủ충분하다dự án프로젝트dự báo예보dự bị예비dự cảm예감dù cho비록đủ để충분하다dự định계획dụ dỗ유혹하다dự đoán예측하다đu đủ파파야du dương감미롭다du học유학하다du học sinh유학생dự kiến예상하다du lịch여행하다du lịch theo đoàn단체 여행dữ liệu데이터dự liệu예상하다dữ liệu lớn빅데이터dư luận여론dù lượn패러글라이딩du ngoạn유람하다dự phòng예비dù sao어쨌든dù sao đi nữa어쨌든dự thảo초안dư thừa과잉dự trữ비축하다dứa파인애플dừa코코넛dưa멜론dựa기대다đứa아이đùa농담하다đũa젓가락đưa건네다đưa cho건네주다đùa chơi장난치다dưa chuột오이đưa đón마중하고 배웅하다đùa giỡn놀리다dưa hấu수박dưa lưới멜론đũa phép마법봉đưa ra제시하다đưa ra ý kiến의견을 내다đưa tay손을 내밀다đứa trẻ아이