YiWordsYiWords

몸의 중심부

몸의 중심부 — 7개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

lồng ngực흉강ngực가슴bụng배eo허리lưng등xương sống척추mông엉덩이

인기 주제

머리와 얼굴Xử lý tai nạn giao thông눈과 표정Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe입과 목구멍가벼운 증상Các giai đoạn cuộc đời신체와 건강신체 인식주방 향신료뿌리채소주방 채소

→ 베트남어 사전