YiWordsYiWords

Xử lý tai nạn giao thông

Xử lý tai nạn giao thông — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

tai nạn giao thông교통사고tai nạn xe cộ교통사고va chạm충돌하다thủng lốp펑크vá xe타이어수리하다phanh브레이크xóc nảy덜컹거리다camera hành trình블랙박스vượt xe추월하다rối tung엉망이다làm khó곤란하게 하다ngại ngùng부끄럽다thản nhiên태연하다tâm bình thản평정심một loạt일련

인기 주제

눈과 표정Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe입과 목구멍가벼운 증상Các giai đoạn cuộc đời신체와 건강신체 인식주방 향신료뿌리채소주방 채소빈도 표현양과 빈도 표현

→ 베트남어 사전