YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Xử lý tai nạn giao thông
Xử lý tai nạn giao thông
Xử lý tai nạn giao thông — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
tai nạn giao thông
교통사고
tai nạn xe cộ
교통사고
va chạm
충돌하다
thủng lốp
펑크
vá xe
타이어수리하다
phanh
브레이크
xóc nảy
덜컹거리다
camera hành trình
블랙박스
vượt xe
추월하다
rối tung
엉망이다
làm khó
곤란하게 하다
ngại ngùng
부끄럽다
thản nhiên
태연하다
tâm bình thản
평정심
một loạt
일련
인기 주제
눈과 표정
Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe
입과 목구멍
가벼운 증상
Các giai đoạn cuộc đời
신체와 건강
신체 인식
주방 향신료
뿌리채소
주방 채소
빈도 표현
양과 빈도 표현
→
베트남어 사전