YiWordsYiWords

직장 산업

직장 산업 — 24개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

phiên dịch통역하다đảm nhiệm담당하다kế toán회계사thư ký비서thất nghiệp실업하다đãi ngộ대우nghiệp dư아마추어làm thêm giờ야근하다nhà thơ시인sinh viên tốt nghiệp졸업생người nghèo가난한 사람cá thể개체sơ yếu lý lịch이력서trung gian중개인hướng dẫn viên가이드nhà ngoại giao외교관nhân viên bán hàng판매원người mẫu모델nhân viên bán vé차장thợ rèn대장장이nhân viên vệ sinh청소원người giao hàng배달원khách hàng고객tiến sĩ박사

인기 주제

디지털 생활 어휘정도 표현경찰 현장법률 용어소통 현장시간과 기억가정용 잡화방향과 위치문화의 흔적감정 상태성격 유형가족과 친족

베트남어 사전