YiWordsYiWords

가족과 친족

가족과 친족 — 24개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

quê quán출생지phù rể신랑 들러리phù dâu신부 들러리công chúa공주Ngày Phụ nữ여성의 날hoàng tử왕자trẻ mồ côi고아đồng bào동포cha con부자nhận nuôi입양하다ông nội친할아버지mẹ và con gái모녀mẹ con모자đồng hương동향인ân nhân은인lấy chồng시집가다gia tộc가족bạn đồng hành동반자lấy vợ장가가다thiếu nữ소녀họ hàng친척mọi nhà모든 집dưỡng lão양로sinh đẻ출산하다

인기 주제

금융 생활직장 내 역할온라인 세계정도 부사사기와 안전법률 실무 상황효과적인 소통시간의 흐름생활 소품문화 유산감정 표현성격 유형

베트남어 사전