doanh thu phòng vé 박스오피스 명사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — doanh: ngang(평음) · thu: ngang(평음) · phòng: huyền(낮게 떨어짐) · vé: sắc(높게 올라감) ?