sau một thời gian 한동안 후에 구 CEFR C1 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — sau: ngang(평음) · một: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thời: huyền(낮게 떨어짐) · gian: ngang(평음) ?