phòng mới cưới 신방 명사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — phòng: huyền(낮게 떨어짐) · mới: sắc(높게 올라감) · cưới: sắc(높게 올라감) ?