YiWordsYiWords

thuốc kháng sinh

항생제

명사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — thuốc: sắc(높게 올라감) · kháng: sắc(높게 올라감) · sinh: ngang(평음) ?

thuốc kháng sinh 항생제

의미

자주 쓰는 연어

uống thuốc kháng sinh
항생제 복용
kê đơn thuốc kháng sinh
항생제 처방

예문

Bác sĩ kê thuốc kháng sinh cho tôi.
의사가 나에게 항생제를 처방해 주었어요.
Không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh.
항생제를 임의로 복용하지 마세요.

관련 단어

자주 묻는 질문

"항생제"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"항생제"는 베트남어로 thuốc kháng sinh입니다.
thuốc kháng sinh는 무슨 뜻인가요?
thuốc kháng sinh는 "항생제"(명사)라는 뜻입니다. 박테리아를 억제하거나 죽이는 데 사용되는 약; 항생제
thuốc kháng sinh는 어떻게 발음하나요?
thuốc kháng sinh는 3음절로 구성되어 있습니다: thuốc: sắc(높게 올라감) · kháng: sắc(높게 올라감) · sinh: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
thuốc kháng sinh은(는) 자주 쓰이나요?
thuốc kháng sinh은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
thuốc kháng sinh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Bác sĩ kê thuốc kháng sinh cho tôi.(의사가 나에게 항생제를 처방해 주었어요.);Không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh.(항생제를 임의로 복용하지 마세요.).

"thuốc kháng sinh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기