YiWords
🌙
หน้าหลัก
/
ไทย → เวียดนาม
/
น
คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย น ในภาษาเวียดนาม
281 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค
นก
chim
นก
chim
นกกระจอก
chim sẻ
นกกระจอกเทศ
đà điểu
นกกระเรียน
chim hạc
นกกางเขน
chim khách
นกแก้ว
vẹt
นกนางแอ่น
chim én
นกพิราบ
chim bồ câu
นกฟลามิงโก้
hồng hạc
นกฟีนิกซ์
phượng hoàng
นกยูง
chim công
นกแร้ง
kền kền
นกและสัตว์
chim thú
นกหัวขวาน
chim gõ kiến
นกอินทรี
chim đại bàng
นกอินทรี
đại bàng
นกฮูก
chim cú
นม
sữa
นมผง
sữa bột
นโยบาย
chính sách
นโยบาย
chủ trương
นโยบายหลัก
cương lĩnh
นรก
địa ngục
นวด
massage
นวด
mát-xa
นวด
xoa bóp
นวดเท้า
massage chân
นวนิยาย
tiểu thuyết
นวัตกรรม
đổi mới
น่อง
bắp chân
น่องไก่
đùi gà
น้องชาย
em trai
น้องสาว
em gái
นอน
ngủ
นอนคว่ำ
nằm sấp
นอนดึก
thức khuya
นอนไม่หลับ
mất ngủ
นอนไม่หลับพลิกตัวไปมา
trằn trọc
นอนลง
nằm
น้อย
ít
น้อยกว่า
nhỏ hơn
น้อยใจ
tủi thân
น้อยมาก
rất ít
นะ
nhé
นะ
nhỉ
นักการทูต
nhà ngoại giao
นักกีฬา
vận động viên
นักกีฬาต่างชาติ
ngoại binh
นักข่าว
phóng viên
นักเขียน
nhà văn
นักเขียนบท
biên kịch
นักฆ่า
sát thủ
นักต้มตุ๋น
kẻ lừa đảo
นักเต้น
vũ công
นักท่องเที่ยว
khách du lịch
นักโทษ
phạm nhân
นักโทษ
tù nhân
นักธนู
cung thủ
นักบัญชี
kế toán
นักบัญชี
tài vụ
นักบิน
phi công
นักบินอวกาศ
phi hành gia
นักประวัติศาสตร์
nhà sử học
นักปราชญ์
thánh hiền
นักพัฒนา
nhà phát triển
นักฟุตบอลดาวรุ่ง
ngôi sao bóng
นักรบ
chiến binh
นักร้อง
ca sĩ
นักเรียน
học sinh
นักเรียน
học viên
นักเรียนเก่ง
học bá
นักเรียนชาย
nam sinh
นักเรียนต่างประเทศ
du học sinh
นักเรียนประถม
học sinh tiểu học
นักเรียนมัธยม
học sinh trung học
นักเรียนอ่อน
học kém
นักลงทุนหุ้น
nhà đầu tư chứng khoán
นักล่า
thợ săn
นักวิชาการ
học giả
นักวิชาการชั้นสูง
viện sĩ
นักวิทยาศาสตร์
nhà khoa học
นักเวท
pháp sư
นักศึกษา
sinh viên
นักศึกษาปริญญาโท/เอก
nghiên cứu sinh
นักศึกษาฝึกงาน
thực tập sinh
นักศึกษาใหม่
tân sinh
นักสำรวจ
nhà thám hiểm
นักสืบ
thám tử
นักแสดง
diễn viên
นักแสดงแทน
đóng thế
นักแสดงนำ
diễn viên chính
นักออกแบบ
nhà thiết kế
นั่ง
ngồi
นั่งข้างหลัง
ngồi phía sau
นั่งยอง
ngồi xổm
นั่งลง
ngồi vào chỗ
นั่งลง
ngồi xuống
นัดดูตัว
xem mắt
นัดพบกัน
hẹn nhau
นัดหมาย
hẹn
นัดหมายล่วงหน้า
hẹn trước
นั้น
đó
นั่นคือ
tức là
นั่นไง
ở đó
นับ
thống kê
นับถอยหลัง
đếm ngược
นับประสาอะไร
huống chi
นับไม่ถ้วน
vô số
นัยยะ
hàm ý
นาก
rái cá
น่ากลัว
đáng sợ
น่ากลัว
kinh khủng
นาข้าว
ruộng
นางกำนัล
cung nữ
นางแบบ
người mẫu
นางฟ้า
thần tiên tỷ tỷ
นางฟ้า
thiên thần
น่าจดจำ
khó quên
น่าเชื่อถือ
đáng tin
น่าดึงดูด
hấp dẫn
น่าตกใจ
kinh hoàng
นาที
phút
นาน
lâu
นานแค่ไหน
bao lâu
นานมาก
lâu lắm
นานมาแล้ว
đã từ lâu
นานแล้วไม่เจอ
lâu ngày không gặp
น่าเบื่อ
chán ngắt
น่าเบื่อ
nhàm chán
นามธรรม
trừu tượng
นามบัตร
danh thiếp
นายกเทศมนตรี
thị trưởng
นายกรัฐมนตรี
thủ tướng
นายจ้าง
chủ thuê
นายทหาร
sĩ quan
นายพล
tướng quân
น่ารัก
dễ thương
น่ารัก
xinh
น่ารังเกียจ
đáng ghét
น่ารังเกียจ
phản cảm
น่ารำคาญ
phiền phức
นารูโตะ
Naruto
นารูโตะ อุซึมากิ
Naruto Uzumaki
น่าเศร้า
bi thảm
น่าเศร้า
đáng buồn
น่าสงสัย
đáng ngờ
น่าสงสาร
đáng thương
น่าสงสาร
đáng thương
น่าสนใจ
thú vị
น่าเสียดาย
đáng tiếc
นาฬิกาข้อมือ
đồng hồ
นาฬิกาจับเวลา
đồng hồ bấm giờ
นาฬิกาทราย
đồng hồ cát
นาฬิกาปลุก
đồng hồ báo thức
น่าอับอาย
đáng xấu hổ
นำ
dẫn đầu
นำ
lãnh đạo
น้ำ
nước
นำกลับบ้าน
mang về
น้ำขึ้นน้ำลง
thủy triều
น้ำขึ้นเรือขึ้น
nước lên thuyền lên
นำเข้า
nhập khẩu
น้ำแข็ง
băng
น้ำแข็งก้อน
đá
น้ำแข็งและหิมะ
băng tuyết
น้ำค้าง
sương
น้ำค้างแข็ง
sương giá
น้ำจืด
nước ngọt
น้ำใจ
tấm lòng
น้ำใจ
thịnh tình
น้ำใจ
tình nghĩa
น้ำใจ
tình người
น้ำดื่ม
nước uống
น้ำเดือด
nước sôi
น้ำตก
thác nước
น้ำตา
nước mắt
น้ำตาคลอ
rưng rưng nước mắt
น้ำตาลทราย
đường cát
น้ำแตงโม
nước ép dưa hấu
น้ำใต้ดิน
nước ngầm
น้ำท่วม
lũ lụt
น้ำท่วม
ngập
น้ำท่วม
ngập úng
น้ำทะเล
nước biển
นำทาง
dẫn
นำทาง
dẫn dắt
นำทาง
dẫn đường
นำทาง
dắt
นำทีม
dẫn đội
น้ำนมถั่วเหลือง
sữa đậu nành
น้ำบริสุทธิ์
nước tinh khiết
น้ำประปา
nước máy
น้ำปลา
nước mắm
นำไปใช้
áp dụng
นำไปสู่
dẫn đến
น้ำผลไม้
nước ép trái cây
น้ำผึ้ง
mật ong
น้ำฝน
nước mưa
น้ำพุ
đài phun nước
น้ำมัน
dầu
น้ำมันงา
dầu mè
น้ำมันดิบ
dầu mỏ
น้ำมันดีเซล
dầu diesel
น้ำมันเบนซิน
xăng
น้ำมันหมด
hết xăng
น้ำมันหอมระเหย
tinh dầu
นำมา
đem
นำมา
mang
นำมา
mang lại
น้ำมูก
nước mũi
น้ำมูกไหล
sổ mũi
น้ำไม่ไหล
mất nước
น้ำยาทำความสะอาด
chất tẩy rửa
น้ำยาฟื้นฟูพลังชีวิต
thuốc hồi máu
น้ำยาฟื้นฟูมานา
thuốc hồi năng lượng
น้ำยาล้างจาน
nước rửa chén
น้ำเย็น
nước lạnh
น้ำร้อน
nước nóng
น้ำแร่
nước khoáng
น้ำลาย
nước bọt
น้ำลาย
nước miếng
น้ำวน
xoáy nước
น้ำส้ม
nước cam
น้ำส้มสายชู
giấm
นำเสนอ
trình bày
น้ำเสีย
nước thải
น้ำหนัก
trọng lượng
น้ำหนัก
trọng lượng
นำหน้า
dàn xếp
นำหน้า
đi đầu
น้ำหอม
nước hoa
น้ำไหล
nước chảy
น้ำอมฤต
linh đan
นำออก
lấy ra
น้ำอัดลม
nước ngọt có ga
นิกาย
tông môn
นิคมอุตสาหกรรม
khu công nghiệp
นิคอน
Nikon
นิ่ง
tĩnh
นิ่งสนิท
bất động
นิดหน่อย
chút
นิดหน่อย
hạt
นิดหน่อย
tí
นิตยสาร
tạp chí
นิติบุคคล
pháp nhân
นิทรรศการ
hội chợ triển lãm
นิทรรศการ
triển lãm
นิทรรศการภาพวาด
triển lãm tranh
นิทานเทพนิยาย
truyện cổ tích
นิทานสอนใจ
ngụ ngôn
นินทา
buôn chuyện
นินเทนโด
Nintendo
นิยายกำลังภายใน
võ hiệp
นิยายวิทยาศาสตร์
khoa học viễn tưởng
นิรนาม
ẩn danh
นิรันดร์
vĩnh hằng
นิ้ว
tấc
นิ้วกลาง
ngón giữa
นิ้วก้อย
ngón út
นิวเคลียส
hạt nhân
นิ้วชี้
ngón trỏ
นิวตัน
Newton
นิ้วเท้า
ngón chân
นิ้วนาง
ngón áp út
นิ้วมือ
ngón tay
นิ้วหัวแม่มือ
ngón cái
นิเวศวิทยา
sinh thái
นิสัย
thói quen
นิสัยใจคอ
tính tình
นิสัยดั้งเดิม
bản tính
นิสัยเสีย
bất chính chi phong
นี่
nè
นี่
ơi
นี้
này
นึกถึง
nghĩ đến
นึกออก
nhớ lại
นึ่ง
hấp
นุ่ม
mềm
นุ่มนวล
mềm mại
นูน
lồi