YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย น ในภาษาเวียดนาม

281 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

นกchimนกchimนกกระจอกchim sẻนกกระจอกเทศđà điểuนกกระเรียนchim hạcนกกางเขนchim kháchนกแก้วvẹtนกนางแอ่นchim énนกพิราบchim bồ câuนกฟลามิงโก้hồng hạcนกฟีนิกซ์phượng hoàngนกยูงchim côngนกแร้งkền kềnนกและสัตว์chim thúนกหัวขวานchim gõ kiếnนกอินทรีchim đại bàngนกอินทรีđại bàngนกฮูกchim cúนมsữaนมผงsữa bộtนโยบายchính sáchนโยบายchủ trươngนโยบายหลักcương lĩnhนรกđịa ngụcนวดmassageนวดmát-xaนวดxoa bópนวดเท้าmassage chânนวนิยายtiểu thuyếtนวัตกรรมđổi mớiน่องbắp chânน่องไก่đùi gàน้องชายem traiน้องสาวem gáiนอนngủนอนคว่ำnằm sấpนอนดึกthức khuyaนอนไม่หลับmất ngủนอนไม่หลับพลิกตัวไปมาtrằn trọcนอนลงnằmน้อยítน้อยกว่าnhỏ hơnน้อยใจtủi thânน้อยมากrất ítนะnhéนะnhỉนักการทูตnhà ngoại giaoนักกีฬาvận động viênนักกีฬาต่างชาติngoại binhนักข่าวphóng viênนักเขียนnhà vănนักเขียนบทbiên kịchนักฆ่าsát thủนักต้มตุ๋นkẻ lừa đảoนักเต้นvũ côngนักท่องเที่ยวkhách du lịchนักโทษphạm nhânนักโทษtù nhânนักธนูcung thủนักบัญชีkế toánนักบัญชีtài vụนักบินphi côngนักบินอวกาศphi hành giaนักประวัติศาสตร์nhà sử họcนักปราชญ์thánh hiềnนักพัฒนาnhà phát triểnนักฟุตบอลดาวรุ่งngôi sao bóngนักรบchiến binhนักร้องca sĩนักเรียนhọc sinhนักเรียนhọc viênนักเรียนเก่งhọc báนักเรียนชายnam sinhนักเรียนต่างประเทศdu học sinhนักเรียนประถมhọc sinh tiểu họcนักเรียนมัธยมhọc sinh trung họcนักเรียนอ่อนhọc kémนักลงทุนหุ้นnhà đầu tư chứng khoánนักล่าthợ sănนักวิชาการhọc giảนักวิชาการชั้นสูงviện sĩนักวิทยาศาสตร์nhà khoa họcนักเวทpháp sưนักศึกษาsinh viênนักศึกษาปริญญาโท/เอกnghiên cứu sinhนักศึกษาฝึกงานthực tập sinhนักศึกษาใหม่tân sinhนักสำรวจnhà thám hiểmนักสืบthám tửนักแสดงdiễn viênนักแสดงแทนđóng thếนักแสดงนำdiễn viên chínhนักออกแบบnhà thiết kếนั่งngồiนั่งข้างหลังngồi phía sauนั่งยองngồi xổmนั่งลงngồi vào chỗนั่งลงngồi xuốngนัดดูตัวxem mắtนัดพบกันhẹn nhauนัดหมายhẹnนัดหมายล่วงหน้าhẹn trướcนั้นđóนั่นคือtức làนั่นไงở đóนับthống kêนับถอยหลังđếm ngượcนับประสาอะไรhuống chiนับไม่ถ้วนvô sốนัยยะhàm ýนากrái cáน่ากลัวđáng sợน่ากลัวkinh khủngนาข้าวruộngนางกำนัลcung nữนางแบบngười mẫuนางฟ้าthần tiên tỷ tỷนางฟ้าthiên thầnน่าจดจำkhó quênน่าเชื่อถือđáng tinน่าดึงดูดhấp dẫnน่าตกใจkinh hoàngนาทีphútนานlâuนานแค่ไหนbao lâuนานมากlâu lắmนานมาแล้วđã từ lâuนานแล้วไม่เจอlâu ngày không gặpน่าเบื่อchán ngắtน่าเบื่อnhàm chánนามธรรมtrừu tượngนามบัตรdanh thiếpนายกเทศมนตรีthị trưởngนายกรัฐมนตรีthủ tướngนายจ้างchủ thuêนายทหารsĩ quanนายพลtướng quânน่ารักdễ thươngน่ารักxinhน่ารังเกียจđáng ghétน่ารังเกียจphản cảmน่ารำคาญphiền phứcนารูโตะNarutoนารูโตะ อุซึมากิNaruto Uzumakiน่าเศร้าbi thảmน่าเศร้าđáng buồnน่าสงสัยđáng ngờน่าสงสารđáng thươngน่าสงสารđáng thươngน่าสนใจthú vịน่าเสียดายđáng tiếcนาฬิกาข้อมือđồng hồนาฬิกาจับเวลาđồng hồ bấm giờนาฬิกาทรายđồng hồ cátนาฬิกาปลุกđồng hồ báo thứcน่าอับอายđáng xấu hổนำdẫn đầuนำlãnh đạoน้ำnướcนำกลับบ้านmang vềน้ำขึ้นน้ำลงthủy triềuน้ำขึ้นเรือขึ้นnước lên thuyền lênนำเข้าnhập khẩuน้ำแข็งbăngน้ำแข็งก้อนđáน้ำแข็งและหิมะbăng tuyếtน้ำค้างsươngน้ำค้างแข็งsương giáน้ำจืดnước ngọtน้ำใจtấm lòngน้ำใจthịnh tìnhน้ำใจtình nghĩaน้ำใจtình ngườiน้ำดื่มnước uốngน้ำเดือดnước sôiน้ำตกthác nướcน้ำตาnước mắtน้ำตาคลอrưng rưng nước mắtน้ำตาลทรายđường cátน้ำแตงโมnước ép dưa hấuน้ำใต้ดินnước ngầmน้ำท่วมlũ lụtน้ำท่วมngậpน้ำท่วมngập úngน้ำทะเลnước biểnนำทางdẫnนำทางdẫn dắtนำทางdẫn đườngนำทางdắtนำทีมdẫn độiน้ำนมถั่วเหลืองsữa đậu nànhน้ำบริสุทธิ์nước tinh khiếtน้ำประปาnước máyน้ำปลาnước mắmนำไปใช้áp dụngนำไปสู่dẫn đếnน้ำผลไม้nước ép trái câyน้ำผึ้งmật ongน้ำฝนnước mưaน้ำพุđài phun nướcน้ำมันdầuน้ำมันงาdầu mèน้ำมันดิบdầu mỏน้ำมันดีเซลdầu dieselน้ำมันเบนซินxăngน้ำมันหมดhết xăngน้ำมันหอมระเหยtinh dầuนำมาđemนำมาmangนำมาmang lạiน้ำมูกnước mũiน้ำมูกไหลsổ mũiน้ำไม่ไหลmất nướcน้ำยาทำความสะอาดchất tẩy rửaน้ำยาฟื้นฟูพลังชีวิตthuốc hồi máuน้ำยาฟื้นฟูมานาthuốc hồi năng lượngน้ำยาล้างจานnước rửa chénน้ำเย็นnước lạnhน้ำร้อนnước nóngน้ำแร่nước khoángน้ำลายnước bọtน้ำลายnước miếngน้ำวนxoáy nướcน้ำส้มnước camน้ำส้มสายชูgiấmนำเสนอtrình bàyน้ำเสียnước thảiน้ำหนักtrọng lượngน้ำหนักtrọng lượngนำหน้าdàn xếpนำหน้าđi đầuน้ำหอมnước hoaน้ำไหลnước chảyน้ำอมฤตlinh đanนำออกlấy raน้ำอัดลมnước ngọt có gaนิกายtông mônนิคมอุตสาหกรรมkhu công nghiệpนิคอนNikonนิ่งtĩnhนิ่งสนิทbất độngนิดหน่อยchútนิดหน่อยhạtนิดหน่อยนิตยสารtạp chíนิติบุคคลpháp nhânนิทรรศการhội chợ triển lãmนิทรรศการtriển lãmนิทรรศการภาพวาดtriển lãm tranhนิทานเทพนิยายtruyện cổ tíchนิทานสอนใจngụ ngônนินทาbuôn chuyệnนินเทนโดNintendoนิยายกำลังภายในvõ hiệpนิยายวิทยาศาสตร์khoa học viễn tưởngนิรนามẩn danhนิรันดร์vĩnh hằngนิ้วtấcนิ้วกลางngón giữaนิ้วก้อยngón útนิวเคลียสhạt nhânนิ้วชี้ngón trỏนิวตันNewtonนิ้วเท้าngón chânนิ้วนางngón áp útนิ้วมือngón tayนิ้วหัวแม่มือngón cáiนิเวศวิทยาsinh tháiนิสัยthói quenนิสัยใจคอtính tìnhนิสัยดั้งเดิมbản tínhนิสัยเสียbất chính chi phongนี่นี่ơiนี้nàyนึกถึงnghĩ đếnนึกออกnhớ lạiนึ่งhấpนุ่มmềmนุ่มนวลmềm mạiนูนlồi