YiWords
🌙
หน้าหลัก
/
ไทย → เวียดนาม
/
ว
คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ว ในภาษาเวียดนาม
179 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค
วงกลม
hình tròn
วงกลม
vòng tròn
วงการธุรกิจ
giới công thương
วงการบันเทิง
giới giải trí
วงโคจร
quỹ đạo
วงจรไฟฟ้า
mạch điện
วงดนตรี
ban nhạc
วงรี
hình elip
วงเล็บ
dấu ngoặc
วงเวียน
vòng xoay
วนรอบ
lượn quanh
วรรณกรรม
văn
วรรณกรรม
văn học
วรรณยุกต์
ngữ khí
วรรณยุกต์
thanh điệu
วรรณศิลป์
văn nghệ
วอลนัท
hạt óc chó
วอลเลซ
wallace
วอลเลย์บอล
bóng chuyền
วัคซีน
vắc-xin
วัฏจักร
chu kỳ
วัฒนธรรม
văn hóa
วัด
chùa
วัด
đo
วัด
đo lường
วัดเส้าหลิน
chùa Thiếu Lâm
วัตถุ
đồ vật
วัตถุ
sự vật
วัตถุ
vật
วัตถุ
vật thể
วัตถุดิบ
nguyên liệu
วัตถุโบราณ
di vật
วัตถุระเบิด
thuốc nổ
วัน
ngày
วัน
ngày
วันเกิด
ngày sinh
วันเกิด
sinh nhật
วันครบรอบ
ngày kỷ niệm
วันจันทร์
thứ Hai
วันชาติ
quốc khánh
วันเด็ก
Ngày Thiếu nhi
วันถัดไป
ngày hôm sau
วันทำงาน
ngày làm việc
วันที่
ngày tháng
วันธรรมดา
ngày thường
วันนั้น
ngày đó
วันนั้น
ngày hôm đó
วันนี้
hôm nay
วันนี้
hôm nay
วันปีใหม่
Năm mới
วันปีใหม่
Tết Dương lịch
วันพฤหัสบดี
thứ Năm
วันพลัส
oneplus
วันพ่อแห่งชาติ
Ngày của Cha
วันพีซ
One Piece
วันพุธ
thứ Tư
วันเมษาหน้าโง่
Cá tháng Tư
วันแม่แห่งชาติ
Ngày của Mẹ
วันแรก
mồng một
วันแล้ววันเล่า
ngày qua ngày
วันวาเลนไทน์
Ngày Valentine
วันศุกร์
thứ Sáu
วันสตรีสากล
Ngày Phụ nữ
วันสิ้นโลก
ngày tận thế
วันสิ้นโลก
tận thế
วันเสาร์
thứ Bảy
วันหมดอายุ
hạn sử dụng
วันหยุด
kỳ nghỉ
วันหยุด
ngày lễ
วันหยุด
ngày nghỉ
วันหยุดยาว
kỳ nghỉ dài
วันหยุดสุดสัปดาห์
cuối tuần
วันหลัง
hôm khác
วันอังคาร
thứ Ba
วันอาทิตย์
chủ nhật
วัยกลางคน
trung niên
วัยเจริญพันธุ์
tuổi dậy thì
วัยชรา
tuổi già
วัยเด็ก
lúc nhỏ
วัยเด็ก
tuổi thơ
วัยรุ่น
thanh thiếu niên
วัยรุ่น
tuổi trẻ
วัยรุ่นชาย
thiếu niên
วัว
bò
วัวหายล้อมคอก
mất bò mới lo làm chuồng
วัสดุ
tư liệu
วัสดุ
vật liệu
วัสดุ
vật tư
ว่า
nói
วาง
dán
วาง
đặt
ว่าง
rảnh
ว่างงาน
ăn không ngồi rồi
ว่างงาน
thất nghiệp
วางท่า
làm ra vẻ
ว่างเปล่า
trống
ว่างเปล่า
trống rỗng
วางแผน
lên kế hoạch
วางแผน
quy hoạch
วางแผนร้าย
ám hại
วางยาพิษ
ngộ độc
วางยาสลบ
gây mê
วางรากฐาน
đặt nền móng
วางลง
đặt xuống
วางไว้ข้างหนึ่ง
để sang một bên
วางอำนาจ
hống hách
วาด
vẽ
วาดภาพ
vẽ tranh
วาทศิลป์
tài ăn nói
ว่านว่าน
want want
ว่านหางจระเข้เม็กซิกัน
cây thùa
วาบ
lóe
ว่ายน้ำ
bơi
ว่ายน้ำ
bơi lội
วาระการดำรงตำแหน่ง
nhiệm kỳ
วาล์ว
van
ว่าว
diều
ว้าว
chà
ว้าว
oa
วาฮาฮา
wahaha
วิกผม
tóc giả
วิกฤต
khủng hoảng
วิกฤต
nguy cấp
วิเคราะห์
phân tích
วิ่ง
chạy
วิ่งแข่ง
chạy đua
วิ่งไปหา
đi nhờ vả
วิ่งมาราธอน
chạy marathon
วิ่งระยะไกล
chạy đường dài
วิ่งเร็ว
chạy nhanh
วิ่งเร็ว
chạy nước rút
วิงวอน
khẩn cầu
วิงวอน
van xin
วิ่งวุ่น
chạy đôn chạy đáo
วิ่งเหยาะ ๆ
chạy bộ
วิจัย
nghiên cứu
วิจัยและพัฒนา
nghiên cứu chế tạo
วิจัยและพัฒนา
nghiên cứu và phát triển
วิจัยวิชาการ
nghiên cứu học vấn
วิจารณ์
chỉ trích
วิจารณ์
phê bình
วิจารณ์
phê phán
วิชา
môn học
วิชาตัวเบา
khinh công
วิชาเลือก
tự chọn
วิญญาณ
linh
วิญญาณ
linh hồn
วิดีโอ
video
วิตกกังวล
lo lắng bất an
วิตามิน
vitamin
วิทยานิพนธ์
luận văn
วิทยาศาสตร์
khoa học
วิทยาศาสตร์ธรรมชาติ
khoa học tự nhiên
วิทยาศาสตร์สำหรับประชาชน
phổ biến khoa học
วิทยุ
radio
วิทยุ
vô tuyến
วิธี
cách
วิธี
một cách
วิธี
phương pháp
วิธีการ
cách làm
วิธีการ
thủ đoạn
วิธีใช้
cách dùng
วินมอเตอร์ไซค์
xe ôm
วินัย
kỷ luật
วินาที
giây
วินิจฉัย
chẩn đoán
วินิจฉัยแน่ชัด
chẩn đoán xác định
วิภาษวิธี
biện chứng
วิลล่า
biệt thự
วิวัฒนาการ
tiến hóa
วิศวกร
kỹ sư
วิเศษ
kỳ diệu
วิสัยทัศน์ไกล
tầm nhìn xa
วิหาร
thánh đường
วีแชท
wechat
วีซ่า
thị thực
วีรชน
liệt sĩ
วีรบุรุษ
anh hùng
วุฒิการศึกษา
trình độ học vấn