YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ว ในภาษาเวียดนาม

179 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

วงกลมhình trònวงกลมvòng trònวงการธุรกิจgiới công thươngวงการบันเทิงgiới giải tríวงโคจรquỹ đạoวงจรไฟฟ้าmạch điệnวงดนตรีban nhạcวงรีhình elipวงเล็บdấu ngoặcวงเวียนvòng xoayวนรอบlượn quanhวรรณกรรมvănวรรณกรรมvăn họcวรรณยุกต์ngữ khíวรรณยุกต์thanh điệuวรรณศิลป์văn nghệวอลนัทhạt óc chóวอลเลซwallaceวอลเลย์บอลbóng chuyềnวัคซีนvắc-xinวัฏจักรchu kỳวัฒนธรรมvăn hóaวัดchùaวัดđoวัดđo lườngวัดเส้าหลินchùa Thiếu Lâmวัตถุđồ vậtวัตถุsự vậtวัตถุvậtวัตถุvật thểวัตถุดิบnguyên liệuวัตถุโบราณdi vậtวัตถุระเบิดthuốc nổวันngàyวันngàyวันเกิดngày sinhวันเกิดsinh nhậtวันครบรอบngày kỷ niệmวันจันทร์thứ Haiวันชาติquốc khánhวันเด็กNgày Thiếu nhiวันถัดไปngày hôm sauวันทำงานngày làm việcวันที่ngày thángวันธรรมดาngày thườngวันนั้นngày đóวันนั้นngày hôm đóวันนี้hôm nayวันนี้hôm nayวันปีใหม่Năm mớiวันปีใหม่Tết Dương lịchวันพฤหัสบดีthứ Nămวันพลัสoneplusวันพ่อแห่งชาติNgày của ChaวันพีซOne Pieceวันพุธthứ Tưวันเมษาหน้าโง่Cá tháng Tưวันแม่แห่งชาติNgày của Mẹวันแรกmồng mộtวันแล้ววันเล่าngày qua ngàyวันวาเลนไทน์Ngày Valentineวันศุกร์thứ SáuวันสตรีสากลNgày Phụ nữวันสิ้นโลกngày tận thếวันสิ้นโลกtận thếวันเสาร์thứ Bảyวันหมดอายุhạn sử dụngวันหยุดkỳ nghỉวันหยุดngày lễวันหยุดngày nghỉวันหยุดยาวkỳ nghỉ dàiวันหยุดสุดสัปดาห์cuối tuầnวันหลังhôm khácวันอังคารthứ Baวันอาทิตย์chủ nhậtวัยกลางคนtrung niênวัยเจริญพันธุ์tuổi dậy thìวัยชราtuổi giàวัยเด็กlúc nhỏวัยเด็กtuổi thơวัยรุ่นthanh thiếu niênวัยรุ่นtuổi trẻวัยรุ่นชายthiếu niênวัววัวหายล้อมคอกmất bò mới lo làm chuồngวัสดุtư liệuวัสดุvật liệuวัสดุvật tưว่าnóiวางdánวางđặtว่างrảnhว่างงานăn không ngồi rồiว่างงานthất nghiệpวางท่าlàm ra vẻว่างเปล่าtrốngว่างเปล่าtrống rỗngวางแผนlên kế hoạchวางแผนquy hoạchวางแผนร้ายám hạiวางยาพิษngộ độcวางยาสลบgây mêวางรากฐานđặt nền móngวางลงđặt xuốngวางไว้ข้างหนึ่งđể sang một bênวางอำนาจhống háchวาดvẽวาดภาพvẽ tranhวาทศิลป์tài ăn nóiว่านว่านwant wantว่านหางจระเข้เม็กซิกันcây thùaวาบlóeว่ายน้ำbơiว่ายน้ำbơi lộiวาระการดำรงตำแหน่งnhiệm kỳวาล์วvanว่าวdiềuว้าวchàว้าวoaวาฮาฮาwahahaวิกผมtóc giảวิกฤตkhủng hoảngวิกฤตnguy cấpวิเคราะห์phân tíchวิ่งchạyวิ่งแข่งchạy đuaวิ่งไปหาđi nhờ vảวิ่งมาราธอนchạy marathonวิ่งระยะไกลchạy đường dàiวิ่งเร็วchạy nhanhวิ่งเร็วchạy nước rútวิงวอนkhẩn cầuวิงวอนvan xinวิ่งวุ่นchạy đôn chạy đáoวิ่งเหยาะ ๆchạy bộวิจัยnghiên cứuวิจัยและพัฒนาnghiên cứu chế tạoวิจัยและพัฒนาnghiên cứu và phát triểnวิจัยวิชาการnghiên cứu học vấnวิจารณ์chỉ tríchวิจารณ์phê bìnhวิจารณ์phê phánวิชาmôn họcวิชาตัวเบาkhinh côngวิชาเลือกtự chọnวิญญาณlinhวิญญาณlinh hồnวิดีโอvideoวิตกกังวลlo lắng bất anวิตามินvitaminวิทยานิพนธ์luận vănวิทยาศาสตร์khoa họcวิทยาศาสตร์ธรรมชาติkhoa học tự nhiênวิทยาศาสตร์สำหรับประชาชนphổ biến khoa họcวิทยุradioวิทยุvô tuyếnวิธีcáchวิธีmột cáchวิธีphương phápวิธีการcách làmวิธีการthủ đoạnวิธีใช้cách dùngวินมอเตอร์ไซค์xe ômวินัยkỷ luậtวินาทีgiâyวินิจฉัยchẩn đoánวินิจฉัยแน่ชัดchẩn đoán xác địnhวิภาษวิธีbiện chứngวิลล่าbiệt thựวิวัฒนาการtiến hóaวิศวกรkỹ sưวิเศษkỳ diệuวิสัยทัศน์ไกลtầm nhìn xaวิหารthánh đườngวีแชทwechatวีซ่าthị thựcวีรชนliệt sĩวีรบุรุษanh hùngวุฒิการศึกษาtrình độ học vấn