YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ส ในภาษาเวียดนาม

604 คำ, หน้า 1 จาก 3 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

สกปรกbẩnสกปรกdơ bẩnสกรูốc vítสกรูvítสกัดđụcสกุลเงินtiền tệสกู๊ตเตอร์ไฟฟ้าxe máy điệnสเกตน้ำแข็งtrượt băngส่งgửiส่งnộpส่งข้อความnhắnส่งของgiao hàngสงครามchiếnสงครามchiến tranhสงครามcuộc chiếnสงครามเย็นchiến tranh lạnhสงครามโลกchiến tranh thế giớiส่งซ้ำgửi lạiส่งต่อchuyển giaoส่งบทความgửi bàiสงบสุขanสงบสุขbình hòaสงบสุขbình yênสงบสุขthái bìnhสงบสุขyên ổnส่งไปphái điส่งไปxuaส่งไปยังgửi đếnส่งมอบbàn giaoส่งมอบđưaส่งมอบgiaoส่งมอบgiao nộpส่งสัญญาณra hiệuสงสัยnghi ngờสงสัยthắc mắcสงสารthương xótส่งเสบียงtiếp tếส่งเสริมphát huyส่งเสริมthúc đẩyส่งเสียงดังlàm ồnส่งออกxuất khẩuส่งออกจากโรงงานxuất xưởngสง่างามbề thếสง่างามduyên dángสง่างามtao nhãสง่างามthanh lịchสง่างามtrang nghiêmสง่าผ่าเผยlẽ thẳng khí hùngสง่าผ่าเผยoai phongสดtrực tiếpสดtươi sốngสดชื่นsảng khoáiสดชื่นtrong lànhสดใสtươi sángสดใสtươi tắnสดใหม่tươiสดอร่อยtươi ngonสตรอว์เบอร์รี่dâu tâyสตรีมเมอร์streamerสตาร์บัคส์Starbucksสติý thứcสติปัญญาtrí tuệสเต็กbít tếtสไตล์kiểu dángสไตล์phong cáchสถานกงสุลlãnh sự quánสถานการณ์cục diệnสถานการณ์hoàn cảnhสถานการณ์tình cảnhสถานการณ์tình hìnhสถานการณ์tình huốngสถานการณ์จริงtrực tiếpสถานการณ์ประเทศtình hình quốc giaสถานการณ์ลำบากtình cảnh khó khănสถานการณ์วิกฤตngàn cân treo sợi tócสถานที่địa điểmสถานที่nơiสถานที่sân bãiสถานที่ท่องเที่ยวdanh lam thắng cảnhสถานที่ท่องเที่ยวđiểm du lịchสถานที่สาธารณะnơi công cộngสถานทูตđại sứ quánสถานะđịa vịสถานีชาร์จtrạm sạcสถานีฐานtrạm BTSสถานีตำรวจđồn cảnh sátสถานีโทรทัศน์đài truyền hìnhสถานีย่อยไฟฟ้าtrạm biến ápสถานีรถไฟga tàu hỏaสถานีรถไฟฟ้าใต้ดินga metroสถานีวิทยุđài phát thanhสถาบันhọc việnสถาบันviệnสถาบันวิจัยviện nghiên cứuสถาปนาxác lậpสถาปนาความสัมพันธ์ทางการทูตthiết lập quan hệ ngoại giaoสถาปนิกkiến trúc sưสถาปัตยกรรมkiến trúcสถิติghi chépส้นเท้าgót chânสนธิสัญญาhiệp ướcสนับเข่าbăng đầu gốiสนับสนุนđề xướngสนับสนุนhỗ trợสนับสนุนtài trợสนับสนุนủng hộสนามsânสนามกีฬาsân bóngสนามกีฬาsân thi đấuสนามกีฬาsân vận độngสนามบินsân bayสนามแบดมินตันsân cầu lôngสนามเพลาะchiến hàoสนามรบchiến trườngสนามรังนกTổ Chimสนามโรงเรียนsân trườngสนามหญ้าbãi cỏสนิทสนมthân mậtสนิทสนมthân thiếtสนิมgỉสบายdễ chịuสบาย ๆnhàn nhãสบายthoải máiสบายใจan tâmสบายใจtự tạiสบายใจyên tâmสบายมากrất thoải máiสบู่xà phòngสบู่ล้างมือnước rửa tayสปอตไลท์đèn rọiสเปรย์ฆ่าแมลงbình xịt côn trùngสไปรท์spriteสภาđại hộiสภาพtình trạngสภาพtrạng tháiสภาพถนนtình trạng đườngสภาพปัจจุบันhiện trạngสภาพร่างกายthể chấtส้มcamส้มเขียวหวานquýtสมคบคิดcấu kếtสมควรxứng đángสมควรแล้วđáng đờiสมจริงsống động như thậtสมดุลcân bằngสมบัติbảo bốiสมบัติkho báuสมบัติของชาติquốc bảoสมบูรณ์hoàn chỉnhสมบูรณ์nguyên vẹnสมบูรณ์แบบhoàn hảoสมบูรณ์แบบviên mãnสมปรารถนาmọi điều như ýสมปรารถนาnhư ýสมปรารถนาnhư ý nguyệnสมมติgiả địnhสมมติgiả sửสมมาตรđối xứngสมเหตุสมผลhợp lýสมเหตุสมผลhợp tình hợp lýสมองnãoสมองน้อยtiểu nãoส้มโอbưởiสมัครเข้าเรียนnhập họcสมัครงานứng tuyểnสมัครใจtự nguyệnสมัครเป็นทหารnhập ngũสมัครรับเลือกตั้งứng cửสมัครเล่นnghiệp dưสมัครสอบđăng ký thiสมัยก่อนngày xưaสมาคมhiệp hộiสมาคมhộiสมาชิกđoàn viênสมาชิกhội viênสมาชิกthành viênสมาชิกviênสมาชิกรัฐสภาnghị sĩสมาร์ทโฟนđiện thoại thông minhสมาร์ทวอทช์đồng hồ thông minhสมุดquyển vởสมุดบันทึกsổ tayสมุดบันทึกvở ghiสมุดออมทรัพย์sổ tiết kiệmสมุนไพรdược liệuสมุนไพรthuốc namสมูทตี้sinh tốสยองขวัญkhủng bốสรรเสริญca ngợiสร้อยข้อมือvòng tayสร้อยคอdây chuyềnสร้อยคอเงินdây chuyền bạcสร้อยคอทองdây chuyền vàngสร้อยคอมุกdây chuyền ngọc traiสระน้ำaoสระน้ำbểสระผมgội đầuสระว่ายน้ำhồ bơiสระว่ายน้ำnhà thi đấu bơiสระว่ายน้ำส่วนตัวhồ bơi riêngสร้างtạoสร้างtạo raสร้างxây dựngสร้างขึ้นtạo nênสร้างความฮือฮาgây chấn độngสร้างชื่อเสียงlàm rạng danhสร้างถนนlàm đườngสร้างผลงานlập côngสร้างแรงบันดาลใจgợi ýสร้างสรรค์sáng tạoสร้างใหม่xây dựng lạiสรีรวิทยาsinh lýสรุปkhái quátสรุปsơ lượcสรุปtóm tắtสรุปtổng kếtสรุปว่าtóm lạiสละที่นั่งnhường ghếสละเวลาdành thời gianสลัดxa látสลับกันluân phiênสลับตัวตนđổi thân phậnสลากกินแบ่งvé sốสโลแกนkhẩu hiệuสไลเดอร์cầu trượtสวนkhu vườnสวนsân vườnสวนvườnสวนvườn cảnhส่วนđoạnส่วนphầnส่วนtiếtส่วนเกินส่วนเกินdư thừaส่วนเกินthừaส่วนตัวriêngส่วนตัวthiết thânส่วนที่เหลือphần còn lạiส่วนประกอบthành phầnสวนผลไม้vườn cây ăn tráiสวนผักvườn rauส่วนลดgiảm giáส่วนลึกsâu thẳmสวนสนุกcông viên giải tríสวนสัตว์sở thúสวนสาธารณะcông viênส่วนหนึ่งmột phầnส่วนใหญ่chủ yếuส่วนใหญ่đa sốส่วนใหญ่phần lớnส่วนใหญ่เด็ดขาดđa số tuyệt đốiสวมใส่đeoสวมใส่mặcสวมใส่mặc vàoสวยđẹpสวยงามtươi đẹpสวยงามxinh đẹpสวรรค์thiên đườngสวัสดิการđãi ngộสวัสดิการphúc lợiสวัสดีchàoสวัสดีxin chàoสวัสดีตอนเย็นchào buổi tốiสว่างsángสว่างsáng sủaสว่านไฟฟ้าkhoan điệnสวิตช์công tắcสสารvật chấtสสารมืดvật chất tốiสหกรณ์hợp tác xãสหประชาชาติLiên Hợp Quốcสหพันธ์liên bangสหภาพliên hợpสหภาพแรงงานcông đoànสหรัฐอเมริกาMỹสหายđồng chíสหายร่วมรบchiến hữuสองhaiสองคนhai ngườiสองทางhai chiềuสองเท่าképสองปีก่อนnăm kiaสองฝั่งhai bờสองฝ่ายsong phươngสองพันด่งhai nghìnสองพันด่งhai nghìnสองล้านhai triệuส่องสว่างchiếu sángสองแสนด่งhai trăm nghìnสองแสนด่งhai trăm nghìnสองหมื่นด่งhai mươi nghìnสองหมื่นด่งhai mươi nghìnสอดคล้องกันnhất quánสอนdạyสอนgiảng dạyสอบthiสอบกลางภาคgiữa kỳสอบเข้าได้trúng tuyểnสอบซ่อมthi lạiสอบถามhỏi thăm